Thanh Tung Construction Materials Installation One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XâY LắP VậT LIệU XâY DựNG THANH TùNG
- 邮箱27,508
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107332128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8GMTT3 |
| 成立日期 | 2016-02-24 |
| 联系地址 | Khu trung tâm Dục Tú, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY LẮP VẬT LIỆU XÂY DỰNG THANH TÙNG |
| 企业英文名称 | THANH TUNG CONSTRUCTION MATERIALS INSTALLATION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu trung tâm Dục Tú, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84987657088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Xingang Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $485.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Xinggang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $186.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yibang Machinery Technology (Handan) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Hongyue Shun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan City Yanzhao Fasteners Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shandong Rigang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.7K | 10mm以上热轧钢板、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN XINGGANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |