Viet A Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Môi Trường Việt á
23
进口笔数
62
出口笔数
$263.2K
进口金额
$34.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312436232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST1G65E |
| 成立日期 | 2013-08-28 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MÔI TRƯỜNG VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02866820452 |
| 邮箱 | duan@vae.vn |
| 官网 | www.sanphamloc.com |
| 传真 | 02822151009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $263.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $34.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Suita Filter Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $262.4K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Ningbo Suita Filter Material Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $713 | 过滤净化器零件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $91 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $23.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.7K | 氮、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 5 | $5.4K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业用滤布 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 工业用滤布 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 工业用滤布 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-22 | 工业用滤布 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 工业用滤布 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-22 | 工业用滤布 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 工业用滤布 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 工业用滤布 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 工业用滤布 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $675 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $124 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $72 |
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $578 |
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $206 |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $211 |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $63 |
| 2026-03-02 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $32 |