Cuong Thinh Precision Mechanical Engineering Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT Cơ KHí CHíNH XáC CườNG THịNH
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$167.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315752684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AVS53P |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | 112 Thạnh Xuân 43, Khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CƠ KHÍ CHÍNH XÁC CƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 Thạnh Xuân 43, Khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $148.0K |
| 越南 | 6 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itech Machining | 美国 | 16 | $148.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Itech Machining | 越南 | 6 | $19.5K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $28 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $16 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $8 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $54 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $300 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $32 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $160 |