Dai Tin Nghia Development Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN ĐạI TíN NGHĩA

2
进口笔数
335
出口笔数
$442
进口金额
$1.55M
出口金额
2024-11-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2024-11进口 $118 · 1 笔出口 $44.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 10 笔2024-11进口 $118 · 1 笔出口 $44.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 19 笔

工商档案

企业注册号2301221831
企查查编码QVN5Q6M6X9
成立日期2022-10-05
联系地址Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI TÍN NGHĨA
企业英文名称DAI TIN NGHIA DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phố Mới, Xã Yên Phong, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84941482616
邮箱daitinnghia12@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722850合金钢棒材
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
220710高浓度乙醇
281511固体烧碱
722240不锈钢型材
282732氯化铝
722220不锈钢棒材
280700硫酸
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$442

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南335$1.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Chunkang Metal Products Co., Ltd.中国1$324合金钢管材、合金钢锻棒
Dongguan Tuoyu Precision Hardware Co., Ltd.中国1$118可互换冲压工具、其他钢铁制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南303$1.51M其他钢铁制品、其他塑料制品
Laird Vietnam Co., Ltd.越南7$12.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd.越南13$11.1K其他塑料制品、手工工具零件
Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$7.9K其他钢铁制品、自粘塑料片
Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$4.5K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Nakamura Vietnam Co., Ltd.越南6$1.3K金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-30其他钢铁制品DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$59
2024-11-30其他钢铁制品DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD中国$59
2023-06-19合金钢棒材SHANDONG CHUNKANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$108
2023-06-19合金钢棒材SHANDONG CHUNKANG METAL PRODUCTS CO., LTD中国$108
2023-06-19合金钢棒材SHANDONG CHUNKANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$108

出口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28葡萄糖浆KEYSTONE ELECTRICAL VIETNAM CO LTD越南$450
2026-04-28葡萄糖浆KEYSTONE ELECTRICAL VIETNAM CO LTD越南$450
2026-04-24葡萄糖浆KEYSTONE ELECTRICAL VIETNAM CO LTD越南$450
2026-04-22热轧钢板LOTES VIET NAM CO LTD越南$375
2026-04-22其他钢铁制品LOTES VIET NAM CO LTD越南$364
2026-04-22其他钢铁制品LOTES VIET NAM CO LTD越南$364
2026-04-22热轧钢板LOTES VIET NAM CO LTD越南$375
2026-04-21其他钢铁制品LOTES VIET NAM CO LTD越南$576
2026-04-21其他钢铁制品LOTES VIET NAM CO LTD越南$576
2026-04-21其他钢铁制品LOTES VIET NAM CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Tin Nghia Development Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →