Dai Tin Nghia Development Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 335 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN ĐạI TíN NGHĩA
2
进口笔数
335
出口笔数
$442
进口金额
$1.55M
出口金额
2024-11-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301221831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q6M6X9 |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | DAI TIN NGHIA DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Mới, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84941482616 |
| 邮箱 | daitinnghia12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 280700 | 硫酸 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $442 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 335 | $1.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chunkang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $324 | 合金钢管材、合金钢锻棒 |
| Dongguan Tuoyu Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118 | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 303 | $1.51M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.1K | 其他塑料制品、手工工具零件 |
| Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN TUOYU PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2023-06-19 | 合金钢棒材 | SHANDONG CHUNKANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-06-19 | 合金钢棒材 | SHANDONG CHUNKANG METAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $108 |
| 2023-06-19 | 合金钢棒材 | SHANDONG CHUNKANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $108 |
出口(共 335)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 葡萄糖浆 | KEYSTONE ELECTRICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-28 | 葡萄糖浆 | KEYSTONE ELECTRICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-24 | 葡萄糖浆 | KEYSTONE ELECTRICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-22 | 热轧钢板 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-22 | 热轧钢板 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $576 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $576 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |