2PT Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ 2PT
3
进口笔数
33
出口笔数
$21.1K
进口金额
$1.21M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109946902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90SNGRE |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngõ 22/19 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 2PT |
| 企业英文名称 | 2PT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngõ 22/19 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84869868388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 32 | $1.19M |
| 坦桑尼亚 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Wintop Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 32 | $1.19M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 1 | $16.1K | 绝缘电线、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 通信设备 | SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2023-06-06 | 绝缘电线 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD | 中国 | $12 |
| 2023-06-06 | 绝缘电线 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $236 |
| 2023-06-06 | 绝缘电线 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD | 中国 | $6 |
| 2023-06-06 | 绝缘电线 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD | 中国 | $225 |
| 2023-06-06 | 绝缘电线 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-06-06 | 绝缘电线 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-06-06 | 绝缘电线 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $130 |
| 2023-06-06 | 绝缘电线 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-06 | 绝缘电线 | SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD | 中国 | $70 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他电路开关装置 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $4.4K |
| 2026-03-18 | 其他电路开关装置 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $650 |
| 2026-03-18 | 其他电路开关装置 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $10.8K |
| 2026-03-18 | 其他电路开关装置 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $288 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $197 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $230 |
| 2025-12-10 | 通信设备 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $589 |
| 2025-05-15 | 其他测量仪器 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $27.0K |
| 2025-05-15 | 其他焊接机 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $36.0K |
| 2025-05-15 | 其他焊接机 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $40.0K |