2PT Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ 2PT

3
进口笔数
33
出口笔数
$21.1K
进口金额
$1.21M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-03-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $460 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $460 · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109946902
企查查编码QVN90SNGRE
成立日期2022-03-28
联系地址Số nhà 20, ngõ 22/19 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 2PT
企业英文名称2PT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 20, ngõ 22/19 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84869868388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853670光纤连接器
854470绝缘电线

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
851580其他焊接机
903180其他测量仪器
854470绝缘电线
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
391732塑料管
731815钢铁螺钉螺栓
851762通信设备
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$21.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁32$1.19M
坦桑尼亚1$16.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国2$20.7K绝缘电线、光纤连接器
Shenzhen Wintop Optical Technology Co., Ltd.中国1$460通信设备、静止变流器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Peru S.A.C.秘鲁32$1.19M其他钢铁制品、绝缘电线
Viettel Tanzania PLC英国1$16.1K绝缘电线、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04通信设备SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$460
2023-06-06绝缘电线SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD中国$12
2023-06-06绝缘电线SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO LTD中国$236
2023-06-06绝缘电线SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD中国$6
2023-06-06绝缘电线SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD中国$225
2023-06-06绝缘电线SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO LTD中国$9
2023-06-06绝缘电线SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD中国$3.9K
2023-06-06绝缘电线SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO LTD中国$130
2023-06-06绝缘电线SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO LTD中国$1.1K
2023-06-06绝缘电线SHENZHEN FIBERSHOW COMMUNICATION CO.LTD中国$70

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他电路开关装置VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$4.4K
2026-03-18其他电路开关装置VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$650
2026-03-18其他电路开关装置VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$10.8K
2026-03-18其他电路开关装置VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$288
2025-12-10绝缘电线VIETTEL PERU S A C秘鲁$197
2025-12-10绝缘电线VIETTEL PERU S A C秘鲁$230
2025-12-10通信设备VIETTEL PERU S A C秘鲁$589
2025-05-15其他测量仪器VIETTEL PERU S A C秘鲁$27.0K
2025-05-15其他焊接机VIETTEL PERU S A C秘鲁$36.0K
2025-05-15其他焊接机VIETTEL PERU S A C秘鲁$40.0K

相关企业 · 同类产品

2PT Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →