QUANG DUC IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU QUANG ĐứC
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$12.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703180489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH8T6JF |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 3691, Tờ bản đồ số 26, Tổ 5, Khu phố 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU QUANG ĐỨC |
| 企业英文名称 | QUANG DUC IMPORT EXPORT TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 3691, Tờ bản đồ số 26, Tổ 5, Khu phố 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84984297939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.9K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Sato Iken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 橡胶处理织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他机器刀具 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-06-12 | 其他机器刀具 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-06-03 | 其他机器刀具 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-03-13 | 剪刀及刀片 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $399 |
| 2025-12-04 | 其他机器刀具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-04 | 剪刀及刀片 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $448 |
| 2025-10-09 | 其他机器刀具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-29 | 剪刀及刀片 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $454 |
| 2025-05-29 | 其他机器刀具 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |