Fuji Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM FUJI
36
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106855982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYVS4E3 |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | Tòa nhà Công ty 18-4, số 8 đường Phạm Hùng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM FUJI |
| 企业英文名称 | FUJI FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Công ty 18-4, số 8 đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84945410990 |
| 邮箱 | mkt.fuji@fujifoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 149.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 210310 | 酱油 |
| 091091 | 混合香料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 14 | $2.24M |
| 日本 | 13 | $882.3K |
| 新加坡 | 4 | $22.8K |
| 瑞典 | 2 | $1.9K |
| 泰国 | 2 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $1.09M | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Hacollab Inc | 日本 | 9 | $876.4K | 其他食品制剂、食品加工机械 |
| Ausfine Foods International Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $727.9K | 牛羊脂肪、冻去骨牛肉 |
| Kanematsu Corporation | 澳大利亚 | 1 | $254.7K | 饲料产品、冻去骨牛肉 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 1 | $165.7K | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Shinobi Sauce Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $22.8K | 混合调味料、酱油 |
| Akiyama Machinery Co., Ltd. | 日本 | 6 | $7.7K | 手工带锯条、厨房刀具 |
| Dusit Gastro | 泰国 | 2 | $1.5K | 酱油、混合调味料 |
| Snowball Machinery Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $64.5K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $64.5K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | Hacollab Inc | 日本 | $7.2K |