An Thinh Cranes & Steel Structures Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 运输起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CầU TRụC Và KếT CấU THéP AN THịNH

29
进口笔数
92
出口笔数
$2.02M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-03-28
最近出口
7
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $631.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146.2K · 3 笔出口 $24.6K · 2 笔2023-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $599.3K · 4 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $49.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-05进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 6 笔2024-07进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.5K · 1 笔出口 $62.4K · 4 笔2024-11进口 $93.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 4 笔2025-04进口 $124.1K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 6 笔2025-10进口 $215.8K · 1 笔出口 $93.0K · 6 笔2025-11进口 $64.8K · 1 笔出口 $92.1K · 9 笔2025-12进口 $84.7K · 1 笔出口 $98.1K · 3 笔2026-01进口 $631.3K · 3 笔出口 $72.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $101.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146.2K · 3 笔出口 $24.6K · 2 笔2023-12进口 $29.1K · 1 笔出口 $599.3K · 4 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $49.4K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-05进口 $59.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 6 笔2024-07进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.5K · 1 笔出口 $62.4K · 4 笔2024-11进口 $93.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 4 笔2025-04进口 $124.1K · 1 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 6 笔2025-10进口 $215.8K · 1 笔出口 $93.0K · 6 笔2025-11进口 $64.8K · 1 笔出口 $92.1K · 9 笔2025-12进口 $84.7K · 1 笔出口 $98.1K · 3 笔2026-01进口 $631.3K · 3 笔出口 $72.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.4K · 1 笔出口 $101.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901085697
企查查编码QVNG2T9S0U
成立日期2020-09-10
联系地址Đường D2, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CẦU TRỤC VÀ KẾT CẤU THÉP AN THỊNH
企业英文名称AN THINH CRANES AND STEEL STRUCTURES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D2, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话02432216338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本410亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
842619运输起重机
842531电动绞车
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
842619运输起重机
730890其他钢铁结构体
842839其他连续输送机
842630门座式起重机
850152750W-75kW交流电机
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
721990其他不锈钢板
730900钢制容器(>300升)
842531电动绞车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$2.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$2.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Changxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$670.4K土方机械零件、其他钢铁制品
Guangxi Xingshun International Logistics Co., Ltd.中国9$591.8K土方机械零件、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Yangfan International Logistics Co., Ltd.中国12$444.7K土方机械零件、其他钢铁制品
Pingxiang Changxin Import & Export Trading Co., Ltd.古巴1$194.1K运输起重机、土方机械零件
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国2$43.3K轻型商用车轮胎、氧化铝
Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$40.4K圆珠笔、其他电动手工具
Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd.中国1$38.4K聚酯长丝织物、玩具模型

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南5$592.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$226.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$144.0K绝缘电线、其他塑料制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$129.3K其他钢铁制品、其他液化石油气
Huade Holdings Ltd. (Vietnam)越南8$90.0K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓
BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd.越南4$68.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Merigo Electronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$55.5K酚醛树脂、瓦楞纸箱
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南6$54.9K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$40.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南4$33.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10无缝钢管HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$38.4K
2026-01-25土方机械零件GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$7.6K
2026-01-25土方机械零件GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$8.3K
2026-01-25其他连续输送机GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$3.5K
2026-01-25运输起重机GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$5.7K
2026-01-25其他钢铁制品GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$1.0K
2026-01-25其他连续输送机GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$3.4K
2026-01-25运输起重机GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$22.9K
2026-01-25电力控制板GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$3.2K
2026-01-25齿轮及变速器GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$2.5K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28其他钢铁结构体GT TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD - CHAU SON BRANCH越南$1.5K
2026-03-20钢铁螺钉螺栓GT TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD - CHAU SON BRANCH$432
2026-03-20其他钢铁结构体GT TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD - CHAU SON BRANCH$1.5K
2026-03-11门座式起重机CONG TY TNHH FANS-TECH (VIET NAM)越南$5.8K
2026-03-11运输起重机CONG TY TNHH FANS-TECH (VIET NAM)越南$13.4K
2026-03-11运输起重机CONG TY TNHH FANS-TECH (VIET NAM)越南$78.6K
2026-01-06运输起重机SKYWALKER INTERNATIONAL CO LTD越南$34.5K
2026-01-06运输起重机SKYWALKER INTERNATIONAL CO LTD越南$20.3K
2026-01-06运输起重机SKYWALKER INTERNATIONAL CO LTD越南$18.0K
2025-12-30运输起重机CONG TY TNHH SKYWALKER INTERNATIONAL越南$20.3K

相关企业 · 同类产品

An Thinh Cranes & Steel Structures Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →