An Thinh Cranes & Steel Structures Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CầU TRụC Và KếT CấU THéP AN THịNH
29
进口笔数
92
出口笔数
$2.02M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-03-28
最近出口
7
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901085697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2T9S0U |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | Đường D2, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẦU TRỤC VÀ KẾT CẤU THÉP AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH CRANES AND STEEL STRUCTURES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D2, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | 02432216338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 410亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842630 | 门座式起重机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842531 | 电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $2.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Changxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $670.4K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Xingshun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $591.8K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Yangfan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $444.7K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Changxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $194.1K | 运输起重机、土方机械零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.3K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $592.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $226.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dextra Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $144.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $129.3K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $90.0K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $68.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Merigo Electronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $55.5K | 酚醛树脂、瓦楞纸箱 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $54.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 无缝钢管 | HANGZHOU HONGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-01-25 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-25 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-25 | 其他连续输送机 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-25 | 运输起重机 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-25 | 其他钢铁制品 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-25 | 其他连续输送机 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-25 | 运输起重机 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-01-25 | 电力控制板 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-25 | 齿轮及变速器 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他钢铁结构体 | GT TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD - CHAU SON BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | GT TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD - CHAU SON BRANCH | — | $432 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | GT TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD - CHAU SON BRANCH | — | $1.5K |
| 2026-03-11 | 门座式起重机 | CONG TY TNHH FANS-TECH (VIET NAM) | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-11 | 运输起重机 | CONG TY TNHH FANS-TECH (VIET NAM) | 越南 | $13.4K |
| 2026-03-11 | 运输起重机 | CONG TY TNHH FANS-TECH (VIET NAM) | 越南 | $78.6K |
| 2026-01-06 | 运输起重机 | SKYWALKER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $34.5K |
| 2026-01-06 | 运输起重机 | SKYWALKER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2026-01-06 | 运输起重机 | SKYWALKER INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2025-12-30 | 运输起重机 | CONG TY TNHH SKYWALKER INTERNATIONAL | 越南 | $20.3K |