Hoang Phat Quy Nhon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG PHáT QUY NHơN
39
进口笔数
0
出口笔数
$688.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101538313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVSC0DK |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Số 02 đường Lạc Long Quân, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÁT QUY NHƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 đường Lạc Long Quân, Khu Phố 13, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842563741190 |
| 邮箱 | tructrinh612015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $688.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $642.0K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Qingdao Eastop Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.2K | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Tianjin Thriving Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 其他钢铁制品、其他锻钢制品 |
| Baoding Anyou Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Fuzhou Arthas Fluid Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Fuzhou Qingcheng Irrigation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 塑料管件、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | HEBEI RUNNONG WATER SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |