Robotech Vina Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ROBOTECH VINA
33
进口笔数
45
出口笔数
$678.3K
进口金额
$150.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-26
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110168407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3XUVQM |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Số 405 đường Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ROBOTECH VINA |
| 企业英文名称 | ROBOTECH VINA SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 405 đường Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84937277347 |
| 邮箱 | robotechvina86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $628.3K |
| 韩国 | 14 | $50.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $150.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen EHGS Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $294.2K | 绝缘电线、天线及发射器 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $239.0K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $84.1K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Robostar Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $46.6K | 工业机器人、齿轮及变速器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| CL ENG | 韩国 | 2 | $4.8K | 其他钢铁制品、工业机器人 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $59.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $58.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 通信设备零件、未装壳扬声器 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 3 | $971 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yura Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $363 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $706 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 电力控制板 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-16 | 带接头绝缘电线 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-12-16 | 750W以下交流电机 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-12-16 | 750W以下交流电机 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-16 | 带接头绝缘电线 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-16 | 带接头绝缘电线 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |