KHOI VIET DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Số KHởI VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108358457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAE83JM |
| 成立日期 | 2018-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 2B Ngõ 211 Ngách 114 Hẻm 4 Phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ KHỞI VIỆT |
| 企业英文名称 | KHOI VIET DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2B Ngõ 211 Ngách 114 Hẻm 4 Phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84929199132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | 2 | $13.2K | 其他电视摄像机、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-24 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $798 |
| 2025-09-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $973 |
| 2025-09-11 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-09-11 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-09-11 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-09-11 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN WUQIANLI ELE CO LTD | 中国 | $79 |