Panoma Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PANOMA VIệT NAM
15
进口笔数
8
出口笔数
$196.6K
进口金额
$25.2K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108381382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94WKHQC |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Số 3, Lô A1, Khu đô thị Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PANOMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANOMA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27B, Tầng 3, Toà nhà Phương Đông Green Park, Số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84938128906 |
| 邮箱 | panoma.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382759 | 卤代烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $110.4K |
| 马来西亚 | 10 | $70.8K |
| 泰国 | 1 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $24.7K |
| 日本 | 1 | $559 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $94.1K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $70.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Symphony Keruilai Air Coolers Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.7K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他风扇 | VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | $27.8K |
| 2025-12-01 | 其他钢铁非螺纹件 | VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2025-12-01 | 其他风扇 | VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-10-20 | 其他风扇 | VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2025-09-24 | 其他风扇 | VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-09-24 | 泵及压缩机零件 | VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | $460 |
| 2025-08-13 | 其他风扇 | VOSTERMANS VENTILATION SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |
| 2025-05-06 | 电力控制板 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-05-06 | 其他离心泵 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-05-06 | 电力控制板 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 蒸发式冷却器 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 蒸发式冷却器 | TOPSUN INNOTEK CO., LTD. | 越南 | $3.5K |
| 2025-02-20 | 电力控制板 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2025-02-20 | 其他离心泵 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2025-02-20 | 钢制容器(>300升) | KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI | 日本 | $213 |
| 2025-02-20 | 钢制容器(>300升) | KABUSHIKI KAISHA YAMADATOSHI | 日本 | $346 |
| 2025-02-20 | 其他离心泵 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2025-02-20 | 蒸发式冷却器 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-02-20 | 电力控制板 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 越南 | $515 |
| 2024-09-24 | 压力测量仪 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |