Viet Crafts & Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Và Nội Thất Việt
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$352.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105790316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BDM68G |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | P43 khu tập thể xây lắp Hóa chất, tổ dân phố Nhật Tảo 1, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thủ Công Và Nội Thất Việt |
| 企业英文名称 | VIET CRAFTS AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P43 khu tập thể xây lắp Hóa chất, tổ dân phố Nhật Tảo 1, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Môi giới thương mại Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437579727 |
| 邮箱 | info@vietcrafts.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $83.1K |
| 意大利 | 8 | $59.7K |
| 德国 | 7 | $47.1K |
| 比利时 | 8 | $44.5K |
| 法国 | 13 | $38.6K |
| 丹麦 | 12 | $34.8K |
| 阿塞拜疆 | 3 | $23.5K |
| 希腊 | 3 | $4.6K |
| 荷兰 | 2 | $4.6K |
| 英国 | 5 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joosen Luyckx Aqua Bio N.V. | 比利时 | 7 | $42.5K | 动物雕刻材料 |
| Agroittica S.p.A. | 意大利 | 4 | $38.2K | 动物雕刻材料 |
| Hermann Bauer Jun Kollektion GmbH | 德国 | 3 | $31.7K | 其他铜制品、其他玻璃制品 |
| 7de4ceebe8db947d2c82a65d622c43a5 | 8 | $24.6K | ||
| Caviar Petrossian | 法国 | 5 | $23.6K | 动物雕刻材料、其他蔬菜制品 |
| Gourmet Engros | 丹麦 | 8 | $20.5K | 动物雕刻材料、其他医疗器具 |
| Caviar House & Prunier City GmbH | 德国 | 5 | $15.9K | 动物雕刻材料 |
| ADC Selection S.A.S. | 法国 | 8 | $15.0K | 动物雕刻材料 |
| Rossini Caviar A | 丹麦 | 4 | $14.3K | 动物雕刻材料 |
| Best of Hungary | 英国 | 5 | $4.2K | 动物雕刻材料 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 动物雕刻材料 | CAVIAR HOUSE & PRUNIER CITY GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-02-10 | 动物雕刻材料 | Chaviari Ike | 希腊 | $660 |
| 2026-02-10 | 动物雕刻材料 | Chaviari Ike | 希腊 | $14 |
| 2026-02-10 | 动物雕刻材料 | Chaviari Ike | 希腊 | $21 |
| 2026-02-10 | 动物雕刻材料 | Chaviari Ike | 希腊 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 动物雕刻材料 | BEST OF HUNGARY | 英国 | $440 |
| 2026-02-05 | 动物雕刻材料 | BEST OF HUNGARY | 英国 | $55 |
| 2026-02-04 | 动物雕刻材料 | ADC Selection S.A.S. | 法国 | $625 |
| 2026-02-04 | 动物雕刻材料 | ADC Selection S.A.S. | 法国 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 动物雕刻材料 | WORLD CAVIAR HOUSE PTE. LTD | 新加坡 | $700 |