SGS Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 预制建筑构件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN SGS

293
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $420.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $276.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $420.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $256.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $236.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $226.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $276.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $420.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $256.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $181.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $236.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $226.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317918293
企查查编码QVNUJTWEC3
成立日期2023-07-06
联系地址Số 11 khu phố 4, đường TTN 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN SGS
企业英文名称SGS GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 khu phố 4, đường TTN 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话0974780069
邮箱vatlieusgsgroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681091预制建筑构件
392590其他塑料建材
391810PVC地板/墙覆盖物
3506101kg以下胶粘剂
391890塑料地板
392112PVC泡沫板
940320非办公金属家具
392190非泡沫塑料片
820559其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国293$3.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Risingsun International Trade Co., Ltd.中国82$785.5K预制建筑构件、冷轧不锈钢薄板
Jiaxing Haoting Import & Export Co., Ltd.中国61$674.8K预制建筑构件、PVC塑料板材
Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd.中国25$426.5K其他塑料建材、塑料地板
Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd.中国20$394.9K其他塑料建材、塑料地板
Henan Asxxoon Flooring Co., Ltd.中国24$297.5KPVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板
Shandong Bangde New Material Co., Ltd.中国17$268.1K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国10$214.5K贱金属扣件、金属纽扣
Shandong Daylum International Trade Co., Ltd.中国14$144.1K其他塑料建材、预制建筑构件
Haiyan Mingjie Trading Co., Ltd.中国13$124.5K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物
Haiyan Haojie Plastic Industry Co., Ltd.中国9$93.0K其他塑料建材、PVC泡沫板

近期贸易明细

进口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-221kg以下胶粘剂WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD中国$21.7K
2026-04-221kg以下胶粘剂WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD中国$21.7K
2026-02-26预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.3K
2026-02-26预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.8K
2026-02-25预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-02-25预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.0K
2026-02-25预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-02-25预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.2K
2026-02-10预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.9K
2026-02-10预制建筑构件JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

SGS Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →