SGS Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN SGS
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
293
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317918293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJTWEC3 |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Số 11 khu phố 4, đường TTN 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN SGS |
| 企业英文名称 | SGS GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 khu phố 4, đường TTN 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 0974780069 |
| 邮箱 | vatlieusgsgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 293 | $3.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Risingsun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 82 | $785.5K | 预制建筑构件、冷轧不锈钢薄板 |
| Jiaxing Haoting Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 61 | $674.8K | 预制建筑构件、PVC塑料板材 |
| Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $426.5K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $394.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Henan Asxxoon Flooring Co., Ltd. | 中国 | 24 | $297.5K | PVC地板/墙覆盖物、5-9mm中密纤维板 |
| Shandong Bangde New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $268.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $214.5K | 贱金属扣件、金属纽扣 |
| Shandong Daylum International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $144.1K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Haiyan Mingjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $124.5K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Haiyan Haojie Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.0K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | WENZHOU YANLENG IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $21.7K |
| 2026-02-26 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-25 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-25 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-25 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-02-10 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-10 | 预制建筑构件 | JIAXING HAOTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |