Auto Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Auto
0
进口笔数
171
出口笔数
$0
进口金额
$152.7K
出口金额
—
最近进口
2023-09-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312809371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3705UMH |
| 成立日期 | 2014-06-06 |
| 联系地址 | 254 Bến Vân Đồn, Phường 05, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AUTO |
| 企业英文名称 | AUTO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935735558 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 171 | $152.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EPM | 英国 | 171 | $152.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 其他铝制品 | EPM | 美国 | $992 |
| 2023-09-27 | 其他铝制品 | EPM | 美国 | $13 |
| 2023-09-27 | 其他铝制品 | EPM | 美国 | $5 |
| 2023-09-27 | 其他钢铁制品 | EPM | 美国 | $1.3K |
| 2023-09-27 | 其他铝制品 | EPM | 美国 | $40 |
| 2023-09-27 | 其他铝制品 | EPM | 美国 | $16 |
| 2023-09-27 | 其他铝制品 | EPM | 美国 | $744 |
| 2023-09-27 | 其他铝制品 | EPM | 美国 | $32 |
| 2023-09-26 | 其他铝制品 | EPM | 美国 | $25 |
| 2023-09-26 | 其他钢铁制品 | EPM | 美国 | $832 |