DUC MINH FOODSTUFF TECHNOLOGY & AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Sản Và Công Nghệ Thực Phẩm Đức Minh
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$120.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305255531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBUHU3S |
| 成立日期 | 2007-09-27 |
| 联系地址 | 307/5 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN VÀ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH FOODSTUFF TECHNOLOGY AND AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 307/5 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công, chế biến và mua bán nông, lâm, lương thực, thực phẩm công nghệ, cao su tổng hợp và cao su thiên nhiên (không sản xuất, gia công tại trụ sở) (Thực hiện đúng theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh). Mua bán vật tư, thiết bị ngành nông - lâm - ngư nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật). Quảng cáo thương mại. Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm thương mại. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa. Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và không hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh). |
| 电话 | +842838445785 |
| 传真 | 38447815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $62.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $37.0K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.A. Sunrise Enterprise Ltd. | 加拿大 | 1 | $62.4K | 干椰子、碾磨大米 |
| URALSKI TEKSTIL | 俄罗斯 | 1 | $37.0K | 聚酯短纤、人造机织地毯 |
| VERS VERDUGA JENNY LEONOR | 厄瓜多尔 | 1 | $20.8K | 天然橡胶乳 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 干椰子 | M.A. Sunrise Enterprise Ltd. | 加拿大 | $62.4K |
| 2023-01-13 | 天然橡胶乳 | URALSKI TEKSTIL | 俄罗斯 | $37.0K |
| 2023-01-12 | 天然橡胶乳 | VERS VERDUGA JENNY LEONOR | 厄瓜多尔 | $20.8K |