Gia Han Thinh Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA HâN THịNH PHáT

13
进口笔数
68
出口笔数
$1.61M
进口金额
$6.52M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $432.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2024-03进口 $244.1K · 2 笔出口 $79.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $412.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $520.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 2 笔2025-04进口 $65.8K · 1 笔出口 $115.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $314.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.2K · 1 笔出口 $105.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $431.6K · 4 笔2026-01进口 $83.2K · 1 笔出口 $335.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 1 笔2026-03进口 $164.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $346.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $340.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $432.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2024-03进口 $244.1K · 2 笔出口 $79.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $214.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $412.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $520.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 2 笔2025-04进口 $65.8K · 1 笔出口 $115.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $314.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.2K · 1 笔出口 $105.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $431.6K · 4 笔2026-01进口 $83.2K · 1 笔出口 $335.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 1 笔2026-03进口 $164.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702384987
企查查编码QVN6RR54XM
成立日期2015-07-31
联系地址Thửa đất số 2646, Tờ bản đồ số 10-13, Đường DX 045, Tổ 17, Khu phố 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA HÂN THỊNH PHÁT
企业英文名称GIA HAN THINH PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 2646, Tờ bản đồ số 10-13, Đường DX 045, Tổ 17, Khu phố 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚13$1.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡58$5.49M
美国5$567.0K
越南4$352.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UD Sumber Jaya印度尼西亚10$1.02M干绿豆、带壳腰果
PT Mitra Petani Indonesia印度尼西亚1$348.1K带壳腰果、椰子干
CV Lam Hong印度尼西亚2$244.1K带壳腰果

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Food Ingredients新加坡42$3.83M去壳腰果、其他食品制剂
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡18$1.82M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.美国5$567.0K去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.越南2$195.7K去壳腰果、坚果及种子
CN CTY TNHH OLAM VIET NAM TAI KCN BIEN HOA II (MST:6000346337-012)1$114.5K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23带壳腰果UD Sumber Jaya印度尼西亚$164.4K
2026-01-14带壳腰果UD Sumber Jaya印度尼西亚$83.2K
2025-11-24带壳腰果UD SUMBER JAYA印度尼西亚$86.2K
2025-10-29带壳腰果UD SUMBER JAYA印度尼西亚$133.0K
2025-10-15带壳腰果UD SUMBER JAYA印度尼西亚$91.1K
2025-10-08带壳腰果UD Sumber Jaya印度尼西亚$90.8K
2025-04-08带壳腰果UD Sumber Jaya印度尼西亚$65.8K
2025-01-22带壳腰果UD SUMBER JAYA印度尼西亚$81.1K
2025-01-15带壳腰果PT MITRA PETANI INDONESIA印度尼西亚$348.1K
2025-01-08带壳腰果UD SUMBER JAYA印度尼西亚$91.0K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16去壳腰果Olam International Ltd.美国$117.3K
2026-04-06去壳腰果Olam International Ltd.美国$114.1K
2026-02-04去壳腰果CN CTY TNHH OLAM VIET NAM TAI KCN BIEN HOA II (MST:6000346337-012)$114.5K
2026-01-17去壳腰果Olam International Ltd.美国$112.7K
2026-01-13去壳腰果Olam International Ltd.美国$108.5K
2026-01-09去壳腰果Olam International Ltd.美国$114.5K
2025-12-24去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$108.2K
2025-12-15去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$108.2K
2025-12-10去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡$106.8K
2025-12-08去壳腰果OLAM INTERNATIONAL LTD越南$108.5K

相关企业 · 同类产品

Gia Han Thinh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →