Gia Han Thinh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA HâN THịNH PHáT
13
进口笔数
68
出口笔数
$1.61M
进口金额
$6.52M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702384987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RR54XM |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2646, Tờ bản đồ số 10-13, Đường DX 045, Tổ 17, Khu phố 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HÂN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA HAN THINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2646, Tờ bản đồ số 10-13, Đường DX 045, Tổ 17, Khu phố 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $1.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 58 | $5.49M |
| 美国 | 5 | $567.0K |
| 越南 | 4 | $352.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UD Sumber Jaya | 印度尼西亚 | 10 | $1.02M | 干绿豆、带壳腰果 |
| PT Mitra Petani Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $348.1K | 带壳腰果、椰子干 |
| CV Lam Hong | 印度尼西亚 | 2 | $244.1K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 42 | $3.83M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 18 | $1.82M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam International Ltd. | 美国 | 5 | $567.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 2 | $195.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| CN CTY TNHH OLAM VIET NAM TAI KCN BIEN HOA II (MST:6000346337-012) | 1 | $114.5K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 带壳腰果 | UD Sumber Jaya | 印度尼西亚 | $164.4K |
| 2026-01-14 | 带壳腰果 | UD Sumber Jaya | 印度尼西亚 | $83.2K |
| 2025-11-24 | 带壳腰果 | UD SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $86.2K |
| 2025-10-29 | 带壳腰果 | UD SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $133.0K |
| 2025-10-15 | 带壳腰果 | UD SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $91.1K |
| 2025-10-08 | 带壳腰果 | UD Sumber Jaya | 印度尼西亚 | $90.8K |
| 2025-04-08 | 带壳腰果 | UD Sumber Jaya | 印度尼西亚 | $65.8K |
| 2025-01-22 | 带壳腰果 | UD SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $81.1K |
| 2025-01-15 | 带壳腰果 | PT MITRA PETANI INDONESIA | 印度尼西亚 | $348.1K |
| 2025-01-08 | 带壳腰果 | UD SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $91.0K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $117.3K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $114.1K |
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | CN CTY TNHH OLAM VIET NAM TAI KCN BIEN HOA II (MST:6000346337-012) | — | $114.5K |
| 2026-01-17 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $112.7K |
| 2026-01-13 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $108.5K |
| 2026-01-09 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $114.5K |
| 2025-12-24 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $108.2K |
| 2025-12-15 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $108.2K |
| 2025-12-10 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $106.8K |
| 2025-12-08 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | $108.5K |