BAC HA AGRICULTURE EXPORT & IMPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Bắc Hà
42
进口笔数
0
出口笔数
$3.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300633845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVNY7FJ |
| 成立日期 | 2013-03-22 |
| 联系地址 | Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN BẮC HÀ |
| 企业英文名称 | BAC HA AGRICULTURE EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903227332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $3.19M |
| 新加坡 | 1 | $62.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | 41 | $3.19M | 兽用疫苗及毒素、贱金属装饰品 |
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $62.0K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 兽用疫苗及毒素 | JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-23 | 兽用疫苗及毒素 | JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-23 | 兽用疫苗及毒素 | JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-17 | 兽用疫苗及毒素 | JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $126.0K |
| 2026-03-02 | 兽用疫苗及毒素 | JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $126.0K |
| 2026-02-09 | 兽用疫苗及毒素 | JINYU BAOLING BIO PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-01-21 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $45.0K |
| 2026-01-21 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-01-21 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $11.4K |
| 2026-01-21 | 猫狗饲料 | KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |