An Binh General Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 非针织床罩

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại tổng hợp An Bình

27
进口笔数
81
出口笔数
$129.5K
进口金额
$447.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $20.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-10进口 $204 · 1 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70 · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $21.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $20.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-10进口 $204 · 1 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $70 · 1 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2026-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $21.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104957883
企查查编码QVN7P9W02T
成立日期2010-11-05
联系地址Số nhà 31, ngõ 51, phố Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN BÌNH
企业英文名称AN BINH GENERAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số nhà 31 ngõ 51 phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Hoàn thiện công trình xây dựng; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Đại lý ô tô và xe có động cơ khác; Bán mô tô, xe máy; Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt, hàng gốm, sứ, hàng thủy tinh, sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện, thiết bị gia dụng; Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm); Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác; Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc; May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm; Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh: Hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác; Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842438264123
邮箱binhhome56@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
530919其他亚麻织物
520929漂白棉布(>200g/m2)
520842彩色棉布100-200克
630231棉制床品
630239非棉制床品

出口

HS 编码产品
630419非针织床罩
630239非棉制床品
630299其他纺织盥洗制品
610839非棉睡衣裤
630291棉制盥洗织物
630221印花棉床品
630259非棉餐桌织物
520929漂白棉布(>200g/m2)
530919其他亚麻织物
620821棉睡衣裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利20$126.3K
美国6$2.5K
葡萄牙1$711

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国80$445.1K
巴布亚新几内亚1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manifatture Filtes S.r.l.意大利16$111.9K其他亚麻织物、漂白棉布(>200g/m2)
Tessival S.r.l.意大利2$11.2K漂白棉布(>200g/m2)、其他亚麻织物
Fabric Finders Inc.美国1$1.3K彩色棉布100-200克
Sociedade Textil Vital Marques Rodrigues Filhos, S.A.葡萄牙1$711棉制毛巾织物、漂白棉布(>200g/m2)
Spechier Voge Textiles美国1$555漂白棉布(>200g/m2)
Manifatture Filtes S.r.l.美国1$333彩色棉布100-200克
Haute Home美国2$274彩色棉布100-200克
Loro Lino美国1$35棉制床品、非棉制床品
Haute Home意大利1$30其他亚麻织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LTD/JANE LEIDER美国1$4.8K非棉制床品
Haute Home Linens美国1$716棉睡衣裤、印花棉床品
Loro Lino美国1$217印花棉床品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20漂白棉布(>200g/m2)MANIFATTURE FILTES SRL意大利$2.2K
2026-04-20其他亚麻织物MANIFATTURE FILTES SRL意大利$6.7K
2026-04-20漂白棉布(>200g/m2)MANIFATTURE FILTES SRL意大利$2.2K
2026-04-20其他亚麻织物MANIFATTURE FILTES SRL意大利$6.7K
2026-01-30其他亚麻织物MANIFATTURE FILTES SRL意大利$6.7K
2026-01-30漂白棉布(>200g/m2)MANIFATTURE FILTES SRL意大利$1.5K
2026-01-13漂白棉布(>200g/m2)MANIFATTURE FILTES SRL意大利$1.5K
2026-01-13其他亚麻织物MANIFATTURE FILTES SRL意大利$759
2026-01-13漂白棉布(>200g/m2)MANIFATTURE FILTES SRL意大利$3.5K
2026-01-13漂白棉布(>200g/m2)MANIFATTURE FILTES SRL意大利$232

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非棉制床品美国$1.6K
2026-04-21非棉制床品LTD/JANE LEIDER美国$126
2026-04-21非棉制床品LTD/JANE LEIDER美国$99
2026-04-21非棉制床品LTD/JANE LEIDER美国$567
2026-04-21非棉制床品美国$20
2026-04-21其他纺织盥洗制品美国$132
2026-04-21非棉制床品LTD/JANE LEIDER美国$60
2026-04-21非针织床罩美国$96
2026-04-21非棉制床品LTD/JANE LEIDER美国$880
2026-04-21非棉制床品LTD/JANE LEIDER美国$426

相关企业 · 同类产品

An Binh General Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →