An Binh General Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 非针织床罩
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại tổng hợp An Bình
27
进口笔数
81
出口笔数
$129.5K
进口金额
$447.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104957883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P9W02T |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngõ 51, phố Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH GENERAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 31 ngõ 51 phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Hoàn thiện công trình xây dựng; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Đại lý ô tô và xe có động cơ khác; Bán mô tô, xe máy; Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh: Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt, hàng gốm, sứ, hàng thủy tinh, sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện, thiết bị gia dụng; Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm); Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác; Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc; May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm; Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh: Hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: Tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác; Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842438264123 |
| 邮箱 | binhhome56@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630419 | 非针织床罩 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 620821 | 棉睡衣裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $126.3K |
| 美国 | 6 | $2.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $711 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 80 | $445.1K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manifatture Filtes S.r.l. | 意大利 | 16 | $111.9K | 其他亚麻织物、漂白棉布(>200g/m2) |
| Tessival S.r.l. | 意大利 | 2 | $11.2K | 漂白棉布(>200g/m2)、其他亚麻织物 |
| Fabric Finders Inc. | 美国 | 1 | $1.3K | 彩色棉布100-200克 |
| Sociedade Textil Vital Marques Rodrigues Filhos, S.A. | 葡萄牙 | 1 | $711 | 棉制毛巾织物、漂白棉布(>200g/m2) |
| Spechier Voge Textiles | 美国 | 1 | $555 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| Manifatture Filtes S.r.l. | 美国 | 1 | $333 | 彩色棉布100-200克 |
| Haute Home | 美国 | 2 | $274 | 彩色棉布100-200克 |
| Loro Lino | 美国 | 1 | $35 | 棉制床品、非棉制床品 |
| Haute Home | 意大利 | 1 | $30 | 其他亚麻织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTD/JANE LEIDER | 美国 | 1 | $4.8K | 非棉制床品 |
| Haute Home Linens | 美国 | 1 | $716 | 棉睡衣裤、印花棉床品 |
| Loro Lino | 美国 | 1 | $217 | 印花棉床品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 漂白棉布(>200g/m2) | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他亚麻织物 | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 漂白棉布(>200g/m2) | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他亚麻织物 | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $6.7K |
| 2026-01-30 | 其他亚麻织物 | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $6.7K |
| 2026-01-30 | 漂白棉布(>200g/m2) | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 漂白棉布(>200g/m2) | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 其他亚麻织物 | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $759 |
| 2026-01-13 | 漂白棉布(>200g/m2) | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $3.5K |
| 2026-01-13 | 漂白棉布(>200g/m2) | MANIFATTURE FILTES SRL | 意大利 | $232 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非棉制床品 | — | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 非棉制床品 | LTD/JANE LEIDER | 美国 | $126 |
| 2026-04-21 | 非棉制床品 | LTD/JANE LEIDER | 美国 | $99 |
| 2026-04-21 | 非棉制床品 | LTD/JANE LEIDER | 美国 | $567 |
| 2026-04-21 | 非棉制床品 | — | 美国 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他纺织盥洗制品 | — | 美国 | $132 |
| 2026-04-21 | 非棉制床品 | LTD/JANE LEIDER | 美国 | $60 |
| 2026-04-21 | 非针织床罩 | — | 美国 | $96 |
| 2026-04-21 | 非棉制床品 | LTD/JANE LEIDER | 美国 | $880 |
| 2026-04-21 | 非棉制床品 | LTD/JANE LEIDER | 美国 | $426 |