South Pacific Fishery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Nam Thái Bình Dương

34
进口笔数
79
出口笔数
$1.88M
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.6K · 1 笔出口 $197.0K · 4 笔2023-10进口 $167.1K · 3 笔出口 $78.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.2K · 3 笔2023-12进口 $135.8K · 2 笔出口 $100.7K · 4 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $175.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.0K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-06进口 $59.1K · 1 笔出口 $160.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-08进口 $206.9K · 3 笔出口 $170.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 3 笔2024-11进口 $51.9K · 1 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-01进口 $152.2K · 3 笔出口 $211.0K · 5 笔2025-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 2 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $138.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 2 笔2025-09进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.5K · 1 笔出口 $118.3K · 3 笔2025-12进口 $55.2K · 1 笔出口 $93.3K · 3 笔2026-01进口 $44.5K · 1 笔出口 $185.4K · 4 笔2026-02进口 $68.8K · 1 笔出口 $109.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.6K · 1 笔出口 $197.0K · 4 笔2023-10进口 $167.1K · 3 笔出口 $78.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.2K · 3 笔2023-12进口 $135.8K · 2 笔出口 $100.7K · 4 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $175.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.0K · 1 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-06进口 $59.1K · 1 笔出口 $160.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-08进口 $206.9K · 3 笔出口 $170.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 3 笔2024-11进口 $51.9K · 1 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $68.1K · 1 笔2025-01进口 $152.2K · 3 笔出口 $211.0K · 5 笔2025-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 2 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $138.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-06进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 2 笔2025-09进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.5K · 1 笔出口 $118.3K · 3 笔2025-12进口 $55.2K · 1 笔出口 $93.3K · 3 笔2026-01进口 $44.5K · 1 笔出口 $185.4K · 4 笔2026-02进口 $68.8K · 1 笔出口 $109.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303558001
企查查编码QVNKPC7QVD
成立日期2004-11-11
联系地址Lô LA1, Đường số 1, Khu công nghiệp và dân cư Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN NAM THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称SOUTH PACIFIC FISHERY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô LA1, Đường số 1, Khu công nghiệp và dân cư Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84945820168
邮箱kynam@sofis.vn
传真+84862650749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030369其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030368冻蓝鳕鱼
030359其他冷冻鱼
030366冻无须鳕鱼
030479其他冻鱼片
030489冷冻鱼片
160420鱼肉制品

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030479其他冻鱼片
030487冻金枪鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
030359其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030572鱼杂及部位
030792其他冷冻软体动物
160420鱼肉制品
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰25$1.38M
印度尼西亚4$243.7K
越南3$207.8K
中国1$21.1K
日本1$18.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰21$1.09M
中国12$842.8K
越南11$587.6K
印度16$561.0K
中国香港3$185.9K
马来西亚3$94.2K
中国台湾4$64.3K
日本3$52.3K
美国1$17.2K
韩国1$459

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solander Maritime Ltd.新西兰14$821.2K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Solander Seafood Ltd.新西兰11$563.1K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
PT Anugrah Mina Sejahtera印度尼西亚3$173.2K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.越南2$122.6K其他单一果蔬汁、其他冷冻鱼
Solander Maritime Ltd.越南1$85.1K其他冻鱼片、冷冻鱼片
PT Anugrah Laut Indonesia印度尼西亚1$70.5K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Fish International Sourcing House Pte. Ltd.新加坡1$21.1K冷冻虾、其他冷冻鱼
Yokorei Co., Ltd.日本1$18.4K冻沙丁鱼及类似鱼、冻扇贝

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solander Maritime Ltd.新西兰14$807.8K冷冻鱼片、其他冻鱼片
Fortune Gourmet Specialities Pvt. Ltd.印度13$432.6K其他干酪、鲜奶酪及凝乳
Solander Seafood Ltd.新西兰9$374.2K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
Guangxi Jinwen International Trade Co., Ltd.中国3$351.8K鱼杂及部位、冻鲹鱼及竹荚鱼
Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd.中国6$339.0K其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁
Solander Seafood Ltd.越南7$307.4K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Guangxi Jinwen International Trade Co., Ltd.越南2$212.2K鱼杂及部位
Fortune Gourmet Specialities Pvt. Ltd.印度3$124.0K冻金枪鱼片、其他猪肉制品
EASY WAY TRADING CO LTD中国台湾4$64.3K鲜芦笋、其他软体动物制品
Maple Foods Ltd.日本3$52.3K保藏虾制品、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$8.0K
2026-02-23其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$6.1K
2026-02-23其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$13.3K
2026-02-23其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$41.4K
2026-01-09其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$6.5K
2026-01-09其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$996
2026-01-09其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$11.9K
2026-01-09其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$18.5K
2026-01-09其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$2.4K
2026-01-09其他冷冻鱼SOLANDER SEAFOOD LTD新西兰$2.1K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他冷冻软体动物EASY WAY TRADING CO LTD中国台湾$17.0K
2026-04-02其他冷冻软体动物EASY WAY TRADING CO LTD中国台湾$17.0K
2026-03-20冷冻鱼片SOLANDER SEAFOOD LTD$34.6K
2026-03-20冷冻鱼片SOLANDER SEAFOOD LTD$5.1K
2026-03-20冷冻鱼片SOLANDER SEAFOOD LTD$5.7K
2026-03-20冷冻鱼片SOLANDER SEAFOOD LTD$14.0K
2026-03-17其他冷冻软体动物Global Haejoo Co., Ltd.韩国$459
2026-03-02其他冷冻软体动物EASY WAY TRADING CO LTD中国台湾$5.0K
2026-03-02其他冷冻软体动物EASY WAY TRADING CO LTD中国台湾$8.3K
2026-02-11冻金枪鱼片FORTUNE GOURMET SPECIALITIES PRIVATE LTD印度$41.6K

相关企业 · 同类产品

South Pacific Fishery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →