South Pacific Fishery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Nam Thái Bình Dương
37
进口笔数
83
出口笔数
$2.07M
进口金额
$3.82M
出口金额
2026-07-02
最近进口
2026-06-27
最近出口
8
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303558001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPC7QVD |
| 成立日期 | 2004-11-11 |
| 联系地址 | Lô LA1, Đường số 1, Khu công nghiệp và dân cư Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN NAM THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SOUTH PACIFIC FISHERY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LA1, Đường số 1, Khu công nghiệp và dân cư Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84945820168 |
| 邮箱 | kynam@sofis.vn |
| 传真 | +84862650749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030369 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030368 | 冻蓝鳕鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030366 | 冻无须鳕鱼 |
| 030479 | 其他冻鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030479 | 其他冻鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 28 | $1.58M |
| 印度尼西亚 | 4 | $243.7K |
| 越南 | 3 | $207.8K |
| 中国 | 1 | $21.1K |
| 日本 | 1 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 21 | $1.09M |
| 中国 | 12 | $842.8K |
| 越南 | 11 | $587.6K |
| 印度 | 16 | $561.0K |
| 中国香港 | 3 | $185.9K |
| 马来西亚 | 3 | $94.2K |
| 中国台湾 | 5 | $88.3K |
| 日本 | 3 | $52.3K |
| 美国 | 2 | $17.2K |
| 韩国 | 1 | $459 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLANDER MARITIME LIMITED | 新西兰 | 14 | $821.2K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 14 | $754.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 | |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 3 | $173.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $122.6K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻鱼 |
| Solander Maritime Ltd. | 越南 | 1 | $85.1K | 其他冻鱼片、冷冻鱼片 |
| ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $70.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Fish International Sourcing House Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.1K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Yokorei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.4K | 冻沙丁鱼及类似鱼、冻扇贝 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLANDER MARITIME LIMITED | 新西兰 | 14 | $807.8K | 冷冻鱼片、其他冻鱼片 |
| Fortune Gourmet Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $556.6K | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 10 | $438.5K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 | |
| Guangxi Jinwen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $351.8K | 鱼杂及部位、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $339.0K | 墨鱼鱿鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Solander Seafood Ltd. | 越南 | 7 | $307.4K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Guangxi Jinwen International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $212.2K | 鱼杂及部位 |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.6K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| EASY WAY TRADING CO LTD | 中国台湾 | 5 | $88.3K | 鲜芦笋、其他软体动物制品 |
| Maple Foods Ltd. | 日本 | 3 | $52.3K | 保藏虾制品、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 其他冷冻鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $63.4K |
| 2026-07-02 | 其他冷冻鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $2.8K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $16.6K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $5.8K |
| 2026-06-26 | 冻蓝鳕鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $722 |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $8.9K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $10.2K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $16.1K |
| 2026-05-08 | 其他冷冻鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $9.4K |
| 2026-05-08 | 其他冷冻鱼 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | 新西兰 | $57.4K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 冻金枪鱼片 | FORTUNE GOURMET SPECIALITIES PVT. LTD. | — | $40.4K |
| 2026-06-19 | 其他冷冻软体动物 | EASY WAY TRADING CO LTD | 中国台湾 | $24.0K |
| 2026-06-12 | 冷冻鱼片 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | — | $54.4K |
| 2026-06-12 | 冷冻鱼片 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | — | $9.9K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻软体动物 | EASY WAY TRADING CO LTD | 中国台湾 | $17.0K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻软体动物 | EASY WAY TRADING CO LTD | 中国台湾 | $17.0K |
| 2026-03-20 | 冷冻鱼片 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | — | $34.6K |
| 2026-03-20 | 冷冻鱼片 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | — | $5.7K |
| 2026-03-20 | 冷冻鱼片 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | — | $5.1K |
| 2026-03-20 | 冷冻鱼片 | SOLANDER SEAFOOD LIMITED | — | $14.0K |