VIET PHAT INTERIOR DECORATION SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRANG TRí NộI THấT VIệT PHáT
4
进口笔数
10
出口笔数
$26.9K
进口金额
$66.9K
出口金额
2024-08-06
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315109392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3W993S |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | 3/145 Nhị Tân, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANG TRÍ NỘI THẤT VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT INTERIOR DECORATION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/145 Nhị Tân, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $23.2K |
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $66.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brain Soop Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Brainscoop Co. | 韩国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YIWU MAIJI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 金属永磁体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brainscoop Co. | 韩国 | 6 | $58.7K | 玩具模型、非瓦楞折叠盒 |
| World Invention Academy | 韩国 | 3 | $5.6K | 玩具模型 |
| JOYMATH | 韩国 | 1 | $2.6K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 金属永磁体 | YIWU MAIJI IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | Brainscoop Co. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | BRAINSOOP CO | 韩国 | $1.8K |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | Brainscoop Co. | 韩国 | $2.5K |
| 2023-12-25 | 其他钢铁制品 | BRAIN SOOP CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2023-12-25 | 其他塑料制品 | BRAIN SOOP CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2023-12-25 | 其他塑料制品 | BRAIN SOOP CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2023-11-13 | 其他塑料制品 | BRAIN SOOP CO LTD | 韩国 | $2.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 玩具模型 | World Invention Academy | 韩国 | $2.1K |
| 2025-11-14 | 玩具模型 | JOYMATH | 韩国 | $48 |
| 2025-11-14 | 玩具模型 | JOYMATH | 韩国 | $2.6K |
| 2025-10-14 | 玩具模型 | WORLD INVENTION ACADEMY | 韩国 | $800 |
| 2024-10-11 | 玩具模型 | Brainscoop Co. | 韩国 | $710 |
| 2024-10-11 | 非瓦楞折叠盒 | BRAINSOOP CO | 韩国 | $475 |
| 2024-08-27 | 玩具模型 | BRAINSOOP CO | 韩国 | $17.8K |
| 2024-08-27 | 玩具模型 | BRAINSOOP CO | 韩国 | $0 |
| 2024-06-21 | 玩具模型 | BRAINSOOP CO | 韩国 | $2.1K |
| 2024-06-21 | 玩具模型 | BRAINSOOP CO | 韩国 | $4.9K |