Dong Anh Precision Mechanical & Instruments Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Cơ Khí Chính Xác Đông Anh
5
进口笔数
175
出口笔数
$49.2K
进口金额
$821.4K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104815504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWXQV2J |
| 成立日期 | 2010-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH PRECISION MECHANICAL AND INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842439655960 |
| 传真 | 02439655961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $35.7K |
| 巴西 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $641.2K |
| 巴西 | 4 | $124.6K |
| 老挝 | 1 | $50.0K |
| 日本 | 3 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $35.7K | 机床零件、非数控钻床 |
| Hitachi Astemo Manaus Chassis Systems Ltda. | 巴西 | 1 | $13.5K | 摩托车及配件、自行车车架零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $432.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hitachi Astemo Manaus Chassis Systems Ltda. | 巴西 | 4 | $124.6K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $88.5K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Mani Vientiane Sole Ltd. | 老挝 | 1 | $50.0K | 数控圆柱磨床 |
| Honest Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.6K | 其他纸制品、三氯乙烯 |
| Honest Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.6K | 传动轴及曲柄、非泡沫橡胶密封件 |
| Enplas Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.8K | 聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Honest Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.5K | 发动机点火装置、起动电机 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 可互换钻具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-07-11 | 可互换钻具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-07-11 | 螺纹加工工具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2025-07-11 | 螺纹加工工具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2025-07-11 | 螺纹加工工具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-07-11 | 可互换钻具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-07-11 | 可互换钻具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2025-07-11 | 可互换钻具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2025-07-11 | 可互换钻具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-07-11 | 可互换钻具 | HANN KUEN MACHINERY & HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $192 |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-03-10 | 传动轴及曲柄 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-03-10 | 贱金属铰链 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-03-10 | 传动轴及曲柄 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-03-10 | 贱金属铰链 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | HASHIMA VIET NAM CO LTD | 越南 | $200 |