Luu Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LưU ANH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$379.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400744399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAX540K |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | Ngõ 14, tổ dân phố Nam Giang, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯU ANH |
| 企业英文名称 | LUU ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 14, tổ dân phố Nam Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84983522150 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $379.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $353.9K | 其他木炭 |
| BBK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.5K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他木炭 | BBK CO | 韩国 | $25.5K |
| 2024-01-17 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $24.5K |
| 2023-06-26 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $28.9K |
| 2023-05-17 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $30.8K |
| 2023-05-04 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2023-03-31 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2023-03-24 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $30.6K |
| 2023-03-13 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $28.4K |
| 2023-02-16 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $31.2K |
| 2023-02-13 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $31.2K |