An Do Development Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y HọC AN Đô
108
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106459308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK7BRXK |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | LK11B-19 khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ |
| 企业英文名称 | ANDOMED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà văn phòng Nam Cường, đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84963893663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $936.5K |
| 意大利 | 31 | $522.2K |
| 中国 | 25 | $180.5K |
| 印度 | 12 | $70.4K |
| 希腊 | 4 | $39.1K |
| 德国 | 10 | $18.0K |
| 日本 | 3 | $2.9K |
| 英国 | 1 | $863 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micro Max Technology Service Ltd. | 美国 | 9 | $485.4K | 其他诊断试剂、液体过滤机械 |
| d639691cd150e87100a535858b6d1681 | 7 | $413.9K | ||
| Micro Max Technology Service Ltd. | 意大利 | 10 | $295.0K | 切片机零件、含油石蜡 |
| Kaltek S.r.l. | 意大利 | 13 | $170.7K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Histo Line Laboratories S.r.l. | 意大利 | 5 | $52.7K | 诊断试剂、切片机零件 |
| CitoTest Scientific Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.5K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Micro Max Technology Service Ltd. | 德国 | 5 | $24.9K | 其他媒体、其他电视摄像机 |
| CellSolutions LLC | 美国 | 6 | $23.2K | 毒素及微生物培养物、其他诊断试剂 |
| Shenyang Roundfin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.6K | 温控处理设备、切片机零件 |
| Hind Pharma | 印度 | 5 | $17.2K | 其他零售药品、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CITOTESTSCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CITOTESTSCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 诊断试剂 | Central Drug House (P) Ltd. | 印度 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 诊断试剂 | Central Drug House (P) Ltd. | 印度 | $383 |
| 2026-02-27 | 诊断试剂 | Central Drug House (P) Ltd. | 印度 | $594 |
| 2026-02-27 | 诊断试剂 | Central Drug House (P) Ltd. | 印度 | $342 |
| 2026-02-27 | 诊断试剂 | Central Drug House (P) Ltd. | 印度 | $835 |
| 2026-02-27 | 诊断试剂 | Central Drug House (P) Ltd. | 印度 | $136 |
| 2026-02-27 | 诊断试剂 | Central Drug House (P) Ltd. | 印度 | $850 |
| 2026-02-09 | 液体过滤机械 | BROADTECH PTE LTD | 美国 | $18.0K |