An Do Development Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Y HọC AN Đô

108
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $129.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106459308
企查查编码QVNQK7BRXK
成立日期2014-02-20
联系地址LK11B-19 khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ
企业英文名称ANDOMED COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, tòa nhà văn phòng Nam Cường, đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84963893663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701790其他实验室玻璃器皿
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
271290含油石蜡
842129液体过滤机械
902789分析仪器
392690其他塑料制品
902790切片机零件
380894其他消毒剂
852589其他电视摄像机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$936.5K
意大利31$522.2K
中国25$180.5K
印度12$70.4K
希腊4$39.1K
德国10$18.0K
日本3$2.9K
英国1$863

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Micro Max Technology Service Ltd.美国9$485.4K其他诊断试剂、液体过滤机械
d639691cd150e87100a535858b6d16817$413.9K
Micro Max Technology Service Ltd.意大利10$295.0K切片机零件、含油石蜡
Kaltek S.r.l.意大利13$170.7K其他塑料制品、诊断试剂
Histo Line Laboratories S.r.l.意大利5$52.7K诊断试剂、切片机零件
CitoTest Scientific Co., Ltd.中国7$49.5K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
Micro Max Technology Service Ltd.德国5$24.9K其他媒体、其他电视摄像机
CellSolutions LLC美国6$23.2K毒素及微生物培养物、其他诊断试剂
Shenyang Roundfin Technology Co., Ltd.中国5$21.6K温控处理设备、切片机零件
Hind Pharma印度5$17.2K其他零售药品、其他消毒剂

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他塑料制品CITOTESTSCIENTIFIC CO LTD中国$750
2026-03-30其他塑料制品CITOTESTSCIENTIFIC CO LTD中国$1.1K
2026-02-27诊断试剂Central Drug House (P) Ltd.印度$2.7K
2026-02-27诊断试剂Central Drug House (P) Ltd.印度$383
2026-02-27诊断试剂Central Drug House (P) Ltd.印度$594
2026-02-27诊断试剂Central Drug House (P) Ltd.印度$342
2026-02-27诊断试剂Central Drug House (P) Ltd.印度$835
2026-02-27诊断试剂Central Drug House (P) Ltd.印度$136
2026-02-27诊断试剂Central Drug House (P) Ltd.印度$850
2026-02-09液体过滤机械BROADTECH PTE LTD美国$18.0K

相关企业 · 同类产品

An Do Development Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →