Lam Ngoc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lam Ngọc

8
进口笔数
22
出口笔数
$97.7K
进口金额
$400.5K
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $916 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $557 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $888 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177 · 1 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $916 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $557 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $888 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177 · 1 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号1800684978
企查查编码QVNY2EJH80
成立日期2007-11-19
联系地址Lô 2-11F, Khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LAM NGỌC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2-11F, Khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842923744208
邮箱sales@lamngocfood.com
传真+842923744209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610449其他纺织连衣裙
610910棉针织T恤及背心
610429女式非棉针织套装
610469女式纺织裤
330499其他护肤品
392690其他塑料制品
490900明信片贺卡
610829女式纺织内裤
611190婴儿纺织服装
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
190190其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$95.9K
越南6$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大22$400.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinagawa Co., Ltd.日本1$95.0K热饮食品加热设备、非泡沫橡胶密封件
Fujiawa Maruzen Co., Ltd.日本1$916其他电感器
Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd.越南2$888其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心
Viettel Post Joint Stock Corporation越南3$761棉针织T恤及背心、女式纺织裤

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ran Foods Inc.加拿大16$280.0K制备面食、混合调味料
RAN FOODS INC.加拿大6$120.4K制备面食、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-17其他护肤品—越南$144
2025-07-17其他护肤品—越南$10
2025-07-17其他护肤品—越南$14
2025-07-17明信片贺卡—越南$1
2025-07-17其他护肤品—越南$8
2025-01-14女式非棉针织套装BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$93
2025-01-14棉针织T恤BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$180
2025-01-14其他纺织连衣裙BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$113
2025-01-14棉针织T恤及背心BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$68
2025-01-11女式非棉针织套装BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD越南$90

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂RAN FOODS INC.加拿大$17.3K
2026-04-20其他食品制剂RAN FOODS INC.加拿大$17.3K
2026-03-17其他食品制剂RAN FOODS INC.加拿大$17.2K
2026-03-09其他食品制剂RAN FOODS INC.加拿大$17.2K
2026-03-03其他食品制剂RAN FOODS INC.加拿大$17.2K
2026-02-09其他食品制剂RAN FOODS INC.加拿大$34.3K
2025-12-08其他食品制剂Ran Foods Inc.加拿大$15.3K
2025-11-17其他食品制剂Ran Foods Inc.加拿大$17.2K
2025-11-10其他食品制剂Ran Foods Inc.加拿大$17.2K
2025-11-03其他食品制剂Ran Foods Inc.加拿大$17.2K

相关企业 · 同类产品

Lam Ngoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →