Lam Ngoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lam Ngọc
8
进口笔数
22
出口笔数
$97.7K
进口金额
$400.5K
出口金额
2025-07-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800684978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2EJH80 |
| 成立日期 | 2007-11-19 |
| 联系地址 | Lô 2-11F, Khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAM NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2-11F, Khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842923744208 |
| 邮箱 | sales@lamngocfood.com |
| 传真 | +842923744209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $95.9K |
| 越南 | 6 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 22 | $400.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinagawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $95.0K | 热饮食品加热设备、非泡沫橡胶密封件 |
| Fujiawa Maruzen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $916 | 其他电感器 |
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $888 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Viettel Post Joint Stock Corporation | 越南 | 3 | $761 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ran Foods Inc. | 加拿大 | 16 | $280.0K | 制备面食、混合调味料 |
| RAN FOODS INC. | 加拿大 | 6 | $120.4K | 制备面食、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他护肤品 | — | 越南 | $144 |
| 2025-07-17 | 其他护肤品 | — | 越南 | $10 |
| 2025-07-17 | 其他护肤品 | — | 越南 | $14 |
| 2025-07-17 | 明信片贺卡 | — | 越南 | $1 |
| 2025-07-17 | 其他护肤品 | — | 越南 | $8 |
| 2025-01-14 | 女式非棉针织套装 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-01-14 | 棉针织T恤 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-01-14 | 其他纺织连衣裙 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-01-14 | 棉针织T恤及背心 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-01-11 | 女式非棉针织套装 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $90 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $17.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $17.3K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $17.2K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $17.2K |
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $17.2K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | RAN FOODS INC. | 加拿大 | $34.3K |
| 2025-12-08 | 其他食品制剂 | Ran Foods Inc. | 加拿大 | $15.3K |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | Ran Foods Inc. | 加拿大 | $17.2K |
| 2025-11-10 | 其他食品制剂 | Ran Foods Inc. | 加拿大 | $17.2K |
| 2025-11-03 | 其他食品制剂 | Ran Foods Inc. | 加拿大 | $17.2K |