Edson Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EDSON TECHNOLOGY
59
进口笔数
1
出口笔数
$4.19M
进口金额
$944
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703151128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMDV8K7 |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Số 40, Đường Nguyễn Văn Thành, Khu phố Phú Hoà, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EDSON TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | EDSON TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, Đường Nguyễn Văn Thành, Khu phố Phú Hoà, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0917431319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $4.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $944 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.73M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Yantai Xincheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $464.7K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $944 | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $756 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $287 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $908 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | SJ Technologies (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $908 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | $944 |