Nam Anh Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 668 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NAM ANH

319
进口笔数
668
出口笔数
$2.97M
进口金额
$39.66M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
37
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96 · 1 笔出口 $14.7K · 5 笔2023-09进口 $46.7K · 10 笔出口 $236.3K · 23 笔2023-10进口 $145.5K · 10 笔出口 $345.4K · 15 笔2023-11进口 $110.8K · 10 笔出口 $149.1K · 17 笔2023-12进口 $80.1K · 5 笔出口 $203.0K · 13 笔2024-01进口 $89.5K · 3 笔出口 $136.9K · 18 笔2024-02进口 $67.3K · 6 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-03进口 $37.9K · 4 笔出口 $146.0K · 9 笔2024-04进口 $82.0K · 8 笔出口 $94.3K · 15 笔2024-05进口 $100.8K · 10 笔出口 $186.0K · 17 笔2024-06进口 $40.9K · 14 笔出口 $18.25M · 16 笔2024-07进口 $43.7K · 7 笔出口 $1.28M · 17 笔2024-08进口 $93.8K · 7 笔出口 $102.3K · 16 笔2024-09进口 $89.5K · 17 笔出口 $70.0K · 8 笔2024-10进口 $101.7K · 13 笔出口 $154.2K · 16 笔2024-11进口 $163.1K · 10 笔出口 $106.8K · 11 笔2024-12进口 $71.0K · 8 笔出口 $130.0K · 14 笔2025-01进口 $52.7K · 10 笔出口 $134.6K · 10 笔2025-02进口 $18.4K · 2 笔出口 $189.2K · 13 笔2025-03进口 $47.0K · 6 笔出口 $237.0K · 20 笔2025-04进口 $89.4K · 13 笔出口 $398.0K · 21 笔2025-05进口 $147.9K · 12 笔出口 $312.1K · 26 笔2025-06进口 $90.8K · 10 笔出口 $201.7K · 19 笔2025-07进口 $81.7K · 9 笔出口 $158.5K · 15 笔2025-08进口 $103.6K · 9 笔出口 $175.2K · 14 笔2025-09进口 $91.4K · 11 笔出口 $84.5K · 14 笔2025-10进口 $71.2K · 8 笔出口 $83.3K · 15 笔2025-11进口 $136.0K · 9 笔出口 $206.0K · 15 笔2025-12进口 $23.5K · 3 笔出口 $213.0K · 27 笔2026-01进口 $115.2K · 8 笔出口 $262.2K · 13 笔2026-02进口 $31.0K · 2 笔出口 $110.5K · 10 笔2026-03进口 $27.9K · 5 笔出口 $154.8K · 13 笔2026-04进口 $114.6K · 6 笔出口 $209.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96 · 1 笔出口 $14.7K · 5 笔2023-09进口 $46.7K · 10 笔出口 $236.3K · 23 笔2023-10进口 $145.5K · 10 笔出口 $345.4K · 15 笔2023-11进口 $110.8K · 10 笔出口 $149.1K · 17 笔2023-12进口 $80.1K · 5 笔出口 $203.0K · 13 笔2024-01进口 $89.5K · 3 笔出口 $136.9K · 18 笔2024-02进口 $67.3K · 6 笔出口 $61.8K · 5 笔2024-03进口 $37.9K · 4 笔出口 $146.0K · 9 笔2024-04进口 $82.0K · 8 笔出口 $94.3K · 15 笔2024-05进口 $100.8K · 10 笔出口 $186.0K · 17 笔2024-06进口 $40.9K · 14 笔出口 $18.25M · 16 笔2024-07进口 $43.7K · 7 笔出口 $1.28M · 17 笔2024-08进口 $93.8K · 7 笔出口 $102.3K · 16 笔2024-09进口 $89.5K · 17 笔出口 $70.0K · 8 笔2024-10进口 $101.7K · 13 笔出口 $154.2K · 16 笔2024-11进口 $163.1K · 10 笔出口 $106.8K · 11 笔2024-12进口 $71.0K · 8 笔出口 $130.0K · 14 笔2025-01进口 $52.7K · 10 笔出口 $134.6K · 10 笔2025-02进口 $18.4K · 2 笔出口 $189.2K · 13 笔2025-03进口 $47.0K · 6 笔出口 $237.0K · 20 笔2025-04进口 $89.4K · 13 笔出口 $398.0K · 21 笔2025-05进口 $147.9K · 12 笔出口 $312.1K · 26 笔2025-06进口 $90.8K · 10 笔出口 $201.7K · 19 笔2025-07进口 $81.7K · 9 笔出口 $158.5K · 15 笔2025-08进口 $103.6K · 9 笔出口 $175.2K · 14 笔2025-09进口 $91.4K · 11 笔出口 $84.5K · 14 笔2025-10进口 $71.2K · 8 笔出口 $83.3K · 15 笔2025-11进口 $136.0K · 9 笔出口 $206.0K · 15 笔2025-12进口 $23.5K · 3 笔出口 $213.0K · 27 笔2026-01进口 $115.2K · 8 笔出口 $262.2K · 13 笔2026-02进口 $31.0K · 2 笔出口 $110.5K · 10 笔2026-03进口 $27.9K · 5 笔出口 $154.8K · 13 笔2026-04进口 $114.6K · 6 笔出口 $209.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号0102022443
企查查编码QVN5Y83JCJ
成立日期2006-09-05
联系地址86 Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAM ANH
企业英文名称NAM ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址86 Hà Huy Tập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842838256654
邮箱vangvienthong.na@gmail.com
传真+842838256661
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本760亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
540742染色尼龙织物
540751聚酯长丝织物
600122毛圈织物
540761聚酯长丝织物
600537染色合成经编织物
482110印刷标签
580710机织标签
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
600690其他针织布
540761聚酯长丝织物
600632染色合成针织布
540742染色尼龙织物
540754印花聚酯布
590320聚氨酯纺织物
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
600622染色棉针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚125$1.73M
中国171$1.21M
泰国10$9.4K
越南7$4.9K
日本7$3.8K
美国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本255$21.19M
越南213$14.85M
中国香港60$1.72M
韩国99$1.02M
柬埔寨14$448.5K
新加坡20$129.4K
澳大利亚12$84.3K
中国2$38.3K
伯利兹8$37.4K
缅甸6$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Recron (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚119$1.73M聚酯单丝纱、聚酯长丝织物
Suzhou Gedo Advanced Textile Co., Ltd.中国66$454.0K织机零件、染色聚酯布
Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国16$316.1K染色聚酯布、聚酯机织物
Wujiang Fuhua Weaving Co., Ltd.中国36$143.1K聚氨酯纺织物、染色聚酯布
Suzhou BKSY International Trade Co., Ltd.中国11$81.5K染色尼龙织物、棉混纺布
Qingdao Zhanhe Trading Co., Ltd.中国6$47.6K染色合成针织布、染色聚酯布
James Fabric Import & Export Co., Ltd.中国5$27.8K染色平纹棉布、色织棉布
Jong Stit Co., Ltd.泰国7$9.1K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
Guangzhou Baoshen Science & Applied Technologies Co., Ltd.中国4$3.6K印刷标签、聚乙烯袋
Guangdong Compass Greentech Ltd.日本4$1.0K机织标签、其他纸制品

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南112$19.29M化纤针织服装、棉针织服装
DoSong FNF Co., Ltd.越南76$1.01M塑料纽扣、其他拉链
Long Yu Co., Ltd.越南25$296.7K化纤女式大衣、男式非针织服装
Nguyen Toan Trading & Apparel Co., Ltd.越南15$240.1K印刷标签、塑料纽扣
GSC Co., Ltd.日本16$178.8K男式纺织裤、男式化纤裤
TFC Co., Ltd.日本32$177.7K染色聚酯布、印花聚酯布
Itochu Corporation日本17$174.7K菠萝、其他香蕉
Hongkong Kangyu International Trade Ltd.中国20$174.1K染色聚酯布、其他针织布
Nonoguchi Co., Ltd.日本18$92.8K男式化纤服装、男式化纤裤
QST Vietnam Co., Ltd.越南16$18.0K尼龙聚酰胺织物、重型无纺布

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色聚酯布RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$260
2026-04-28染色聚酯布RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$260
2026-04-22染色聚酯布RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$9.5K
2026-04-22染色聚酯布RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$6.3K
2026-04-22染色聚酯布RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$9.5K
2026-04-22染色聚酯布RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$965
2026-04-22染色聚酯布RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$6.3K
2026-04-22染色聚酯布RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$965
2026-04-17染色聚酯布TEIJIN FRONTIER (THAILAND) CO LTD泰国$60
2026-04-17染色聚酯布TEIJIN FRONTIER (THAILAND) CO LTD泰国$60

出口(共 668)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色聚酯布RE ABLE CO LTD韩国$12.9K
2026-04-23聚酯长丝织物DOSONG FNF CO LTD韩国$748
2026-04-23其他针织布DAIKYO OHTA INDUSTRY CO LTD日本$2.0K
2026-04-23聚酯长丝织物DOSONG FNF CO LTD韩国$602
2026-04-22其他针织布DOSONG FNF CO LTD韩国$2.5K
2026-04-19染色合成针织布STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD日本$10.4K
2026-04-19染色合成针织布STYLEM TAKISADA OSAKA CO LTD日本$13.2K
2026-04-17染色聚酯布TAMURAKOMA & CO LTD日本$1.3K
2026-04-17染色聚酯布TAMURAKOMA & CO LTD日本$3.1K
2026-04-17染色聚酯布TAMURAKOMA & CO LTD日本$10.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Anh Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →