Nam Anh Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 709 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NAM ANH
370
进口笔数
709
出口笔数
$3.22M
进口金额
$40.37M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
44
供应商数
104
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102022443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y83JCJ |
| 成立日期 | 2006-09-05 |
| 联系地址 | 86 Hà Huy Tập, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 Hà Huy Tập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838256654 |
| 邮箱 | vangvienthong.na@gmail.com |
| 传真 | +842838256661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 166 | $1.94M |
| 中国 | 180 | $1.26M |
| 越南 | 9 | $13.7K |
| 泰国 | 10 | $9.4K |
| 日本 | 7 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 274 | $21.42M |
| 越南 | 215 | $14.85M |
| 中国香港 | 63 | $1.76M |
| 韩国 | 106 | $1.08M |
| 柬埔寨 | 14 | $448.5K |
| 荷兰 | 2 | $224.0K |
| 新加坡 | 20 | $129.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $106.0K |
| 澳大利亚 | 13 | $85.4K |
| 中国 | 2 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 148 | $1.94M | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Suzhou Gedo Advanced Textile Co., Ltd. | 中国 | 71 | $485.3K | 织机零件、染色聚酯布 |
| Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $326.7K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Wujiang Fuhua Weaving Co., Ltd. | 中国 | 37 | $145.6K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| Suzhou BKSY International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $81.5K | 染色尼龙织物、棉混纺布 |
| Qingdao Zhanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.6K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| James Fabric Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.8K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $9.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| Guangzhou Baoshen Science & Applied Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 118 | $19.39M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.03M | 塑料纽扣、塑料涂层织物 |
| Long Yu Co., Ltd. | 中国香港 | 28 | $335.1K | 化纤女式大衣、男式非针织服装 |
| Nguyen Toan Trading & Apparel Co., Ltd. | 越南 | 15 | $240.1K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| TFC Co., Ltd. | 日本 | 34 | $195.4K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| GSC Co., Ltd. | 日本 | 16 | $178.8K | 男式纺织裤、男式化纤裤 |
| Itochu Corporation | 日本 | 17 | $174.7K | 菠萝、其他香蕉 |
| Hongkong Kangyu International Trade Ltd. | 中国 | 20 | $174.1K | 染色聚酯布、其他针织布 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 18 | $92.8K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| QST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.7K | 尼龙聚酰胺织物、涤棉机织物 |
近期贸易明细
进口(共 370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 染色聚酯布 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $586 |
| 2026-06-29 | 染色尼龙织物 | Suzhou Gedo Advanced Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 染色聚酯布 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 染色聚酯布 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 染色聚酯布 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.1K |
| 2026-06-24 | 染色聚酯布 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-06-24 | 染色聚酯布 | Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-06-18 | 染色聚酯布 | Suzhou Gedo Advanced Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-18 | 染色尼龙织物 | Suzhou Gedo Advanced Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-18 | 染色尼龙织物 | Suzhou Gedo Advanced Textile Co., Ltd. | 中国 | $150 |
出口(共 709)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 染色聚酯布 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $577 |
| 2026-06-30 | 染色聚酯布 | Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | $25.8K |
| 2026-06-30 | 其他针织布 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-06-30 | 其他针织布 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-06-26 | 非棉针织背心 | ABC MART TAIWAN INC | 中国台湾 | $767 |
| 2026-06-26 | 非棉针织背心 | ABC MART TAIWAN INC | 中国台湾 | $783 |
| 2026-06-23 | 染色合成针织布 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-06-22 | 印花聚酯布 | TFC Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-15 | 染色聚酯布 | Tamurakoma & Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-15 | 染色聚酯布 | Tamurakoma & Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |