APUTA INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế APUTA
9
进口笔数
0
出口笔数
$411.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901117765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKR0CNF |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Khu đô thị mới Văn Giang, phố Văn Giang, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ APUTA |
| 企业英文名称 | APUTA INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị mới Văn Giang, phố Văn Giang, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84974968666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $411.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $171.9K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $167.4K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $72.2K | 前端装载机、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 360度挖掘机 | NANNING SINAMACH ELESCTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2025-10-01 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-10-01 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-09-11 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $65.4K |
| 2025-08-02 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2024-05-24 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2023-12-19 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2023-12-19 | 混凝土搅拌车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2023-12-11 | 前端装载机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2023-11-09 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $7 |