Hanoi Escooters Technology Vehicle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE CôNG NGHệ Hà NộI ESCOOTERS
4
进口笔数
0
出口笔数
$65.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110493848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBNW4XP |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Số 04, Nhà D2, Khu TT ĐH Mỏ Địa Chất, tổ dân phố số 4, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ESCOOTERS |
| 企业英文名称 | Hanoi Escooters Technology Vehicle Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04, Nhà D2, Khu TT ĐH Mỏ Địa Chất, tổ dân phố số 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0888913088 |
| 邮箱 | xecongnghehanoi@gmail.com |
| 官网 | xecongnghehanoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Bingos Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.9K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Tongke New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| SHENZHEN BINGOS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.6K | 锂离子电池 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 锂离子电池 | SHENZHEN BINGOS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 锂离子电池 | SHENZHEN BINGOS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-17 | 锂离子电池 | SHENZHEN BINGOS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 锂离子电池 | SHENZHEN BINGOS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-02-04 | 蓄电池零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $373 |
| 2026-02-04 | 蓄电池零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-04 | 蓄电池零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $487 |
| 2026-01-21 | 锂离子电池 | SHENZHEN TONGKE NEW ENERGY CO. LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-04 | 锂离子电池 | SHENZHEN BINGOS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |