Alpha Link Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 微波磁控管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ALPHA LINK
10
进口笔数
0
出口笔数
$220.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202017119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCV9U1J |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số 9/188 Trung Lực, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA LINK |
| 企业英文名称 | ALPHA LINK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842256285288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854071 | 微波磁控管 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $220.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richardson Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $156.9K | 微波磁控管、其他固定电容器 |
| S.C. Machinery & Service Co., Ltd. | 印度 | 4 | $40.2K | 机床零件、齿轮及变速器 |
| Codar Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.0K | 微波磁控管、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 导航仪器零件 | CODAR PTE LTD | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-01 | 导航仪器零件 | CODAR PTE LTD | 日本 | $11.5K |
| 2025-08-21 | 导航仪器零件 | S C MACHINERY & SERVICE CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2025-08-21 | 导航仪器零件 | S C MACHINERY & SERVICE CO LTD | 日本 | $8.3K |
| 2025-05-05 | 微波磁控管 | RICHARDSON ELECTRONICS PTE. LTD. | 日本 | $12.8K |
| 2025-05-05 | 微波磁控管 | RICHARDSON ELECTRONICS PTE. LTD. | 日本 | $6.4K |
| 2025-05-05 | 微波磁控管 | RICHARDSON ELECTRONICS PTE. LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2025-05-05 | 微波磁控管 | RICHARDSON ELECTRONICS PTE. LTD. | 日本 | $6.4K |
| 2025-05-05 | 微波磁控管 | RICHARDSON ELECTRONICS PTE. LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2025-05-05 | 微波磁控管 | RICHARDSON ELECTRONICS PTE. LTD. | 日本 | $8.4K |