VIET LIEN IMPORT EXPORT & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 剃刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư VIệT LIêN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$221.4K
出口金额
—
最近进口
2024-05-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315013725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTUXU2D |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | 9.14 ,Tầng 9, Cao Ốc Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ VIỆT LIÊN |
| 企业英文名称 | VIET LIEN IMPORT-EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Gò Ô Môi, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0907898781 |
| 邮箱 | thuhang@vietlien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821210 | 剃刀 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $120.4K |
| 新加坡 | 1 | $81.4K |
| 越南 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBALMATICS TRADING PTE LTD | 新加坡 | 3 | $221.4K | 剃刀、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 剃刀 | GLOBALMATICS TRADING PTE LTD | 新加坡 | $81.4K |
| 2024-01-31 | 剃刀 | GLOBALMATICS TRADING PTE LTD | 美国 | $39.1K |
| 2024-01-30 | 剃刀 | GLOBALMATICS TRADING PTE LTD | 美国 | $81.4K |
| 2024-01-30 | 零售清洁粉剂 | GLOBALMATICS TRADING PTE LTD | 越南 | $19.6K |