Passion Link Trading Services Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 高淀粉薯蓣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DịCH Vụ THươNG MạI PASSION LINK
1
进口笔数
13
出口笔数
$366
进口金额
$543.2K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-12-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001753102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXCA3T4 |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Số 19/14 Đường Phan Đình Phùng, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PASSION LINK |
| 企业英文名称 | PASSION LINK TECHNOLOGY SERVICE AND TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 322/7 đường Tô Ngọc Vân, khu phố 5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84963990247 |
| 邮箱 | hangca.210@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $366 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $224.3K |
| 中国台湾 | 4 | $171.1K |
| 越南 | 5 | $147.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU CHANGFEI PRECISI MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $366 | 不锈钢管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dinglin Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $543.2K | 淀粉根茎、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 不锈钢管件 | SUZHOU CHANGFEI PRECISI MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $366 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 高淀粉薯蓣 | DINGLIN TRADING CO LTD | 日本 | $21.1K |
| 2025-10-09 | 其他单一果蔬汁 | DINGLIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $46.4K |
| 2025-09-18 | 高淀粉薯蓣 | DINGLIN TRADING CO LTD | 日本 | $75.0K |
| 2025-08-20 | 其他冷冻水果坚果 | DINGLIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-08-20 | 其他单一果蔬汁 | DINGLIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $38.3K |
| 2025-07-18 | 其他单一果蔬汁 | DINGLIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $37.9K |
| 2025-07-04 | 高淀粉薯蓣 | DINGLIN TRADING CO LTD | 日本 | $57.9K |
| 2025-06-26 | 其他单一果蔬汁 | DINGLIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $44.4K |
| 2025-04-12 | 高淀粉薯蓣 | DINGLIN TRADING CO LTD | 日本 | $70.2K |
| 2024-10-26 | 高淀粉薯蓣 | DINGLIN TRADING CO LTD | 越南 | $29.7K |