Bao Tin Trading & Construction Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng & Thương Mại Bảo Tín
21
进口笔数
0
出口笔数
$777.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105132130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AYTUSB |
| 成立日期 | 2011-01-24 |
| 联系地址 | Số 364 Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | BAO TIN TRADING & CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 368B đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842439981288 |
| 邮箱 | baotin.vlxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $579.0K |
| 中国台湾 | 5 | $182.8K |
| 中国 | 2 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daelim B & Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $351.5K | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
| DELUXE BRASSWARE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $182.8K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Kimsco Face Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $132.7K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Tenova Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $71.2K | 阀门龙头、不锈钢洗涤槽 |
| Hana Sink Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.6K | 不锈钢洗涤槽 |
| Shenzhen Bailemei Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 不锈钢洗涤槽 |
| Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 1 | $36 | 980720、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | TENOVA | 韩国 | $11.6K |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | TENOVA | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | TENOVA | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | TENOVA | 韩国 | $7.6K |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | TENOVA | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-05 | 阀门龙头 | TENOVA | 韩国 | $12.4K |
| 2025-12-19 | 不锈钢洗涤槽 | TENOVA | 韩国 | $10 |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | DELUXE BRASSWARE CO LTD | 中国台湾 | $330 |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | DELUXE BRASSWARE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | DELUXE BRASSWARE CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |