HTCO CONSULTING & MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và SảN XUấT HTCO
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$23.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110124914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRCMH54 |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 210A đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ SẢN XUẤT HTCO |
| 企业英文名称 | HTCO CONSULTING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 210A đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987575941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $23.3K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $243 |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $888 |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $974 |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他水泥制品 | HTCO AUSTRALIA PTY LTD | — | $1.1K |