GN Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GN CONSTRUCTION
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$660.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106488732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFW3NHK |
| 成立日期 | 2014-03-06 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GN CONSTRUCTION |
| 企业英文名称 | GN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84437878954 |
| 传真 | +84437878935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 82.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $660.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 26 | $226.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $181.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $143.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $94.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他电感器、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 非轻质石油 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $361 |
| 2025-10-15 | 气体过滤机械 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $345 |
| 2025-10-15 | 内燃机滤油器 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-10-15 | 防冻制剂 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-10-15 | 液体过滤机械 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-07-28 | 其他塑料制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-07-28 | 绝缘电线 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-07-28 | 其他螺纹紧固件 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-07-28 | 无缝钢管 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $24 |