ATT VIET NAM TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ ATT VIệT NAM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$62.0K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109405300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9752K9 |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | Nhà 12 Hẻm 79/44/20 Nghĩa Lộ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ ATT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATT VIET NAM TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $61.9K |
| 日本 | 1 | $72 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $31.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | 9 | $30.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $72 | 可互换钻具、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 机床零件及夹具 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2023-11-28 | 机床零件及夹具 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | $411 |
| 2023-10-31 | 气体过滤机械 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2023-10-31 | 气体过滤机械 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-10-31 | 复式光学显微镜 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-10-31 | 其他光学测量仪 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2023-10-31 | 静止变流器 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2023-10-31 | 非旋转气动手工具 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-10-31 | 非旋转气动手工具 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-10-26 | 非旋转气动手工具 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | $36 |