Cadivi Dong Nai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 7毫米以上铝线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CADIVI ĐồNG NAI
204
进口笔数
0
出口笔数
$126.91M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603058326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ2BGQY |
| 成立日期 | 2013-06-11 |
| 联系地址 | Đường số 1, Khu công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CADIVI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | CADIVI DONG NAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp với quy hoạch trong Khu Công Nghiệp Long Thành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842513514128 |
| 邮箱 | thuyngan120391@gmail.com |
| 传真 | +842513514120 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 847940 | 制绳机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 68 | $39.55M |
| 中国 | 60 | $37.57M |
| 马来西亚 | 35 | $24.86M |
| 澳大利亚 | 17 | $18.94M |
| 菲律宾 | 3 | $5.51M |
| 中国台湾 | 9 | $266.6K |
| 德国 | 8 | $197.7K |
| 法国 | 5 | $23.9K |
| 瑞士 | 1 | $1.3K |
| 匈牙利 | 1 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG MAYTIME INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国香港 | 20 | $35.97M | 精炼铜管、精炼铜阴极 |
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $27.13M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Gerald Metals S.A.R.L. | 马来西亚 | 24 | $16.39M | 未锻轧铝、未锻轧锡 |
| Glencore International AG | 南非 | 7 | $13.57M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Gerald Metals SARL | 印度 | 13 | $10.37M | 未锻轧铝 |
| METROD (OF HC) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $7.69M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Gerald Metals S.A.R.L. | 澳大利亚 | 10 | $5.37M | 未锻轧铝 |
| Shanghai BYL Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $941.6K | 冶金铸模浇包、其他钢铁制品 |
| Shanghai Yedeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.1K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Societe des Filieres Balloffet | 法国 | 5 | $26.9K | 可互换金属模具、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI BYL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI BYL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-22 | 自动控制仪器 | DONGGUAN JITAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-22 | 制绳机 | DONGGUAN JITAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-12-22 | 自动控制仪器 | DONGGUAN JITAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-17 | 非金属测试机 | SHANGHAI BYL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-17 | 非金属测试机 | SHANGHAI BYL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-08 | 制绳机 | KUNSHAN FUCHUAN ELECTRICAL & MECHANICAL CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-11-28 | 制绳机 | SHANGHAI BELIEF TIE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-11-27 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI BYL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |