NHAT THINH SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NHậT THịNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2023-05-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3502265559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANHTDV8 |
| 成立日期 | 2014-10-03 |
| 联系地址 | Tổ 10, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NHẬT THỊNH |
| 企业英文名称 | NHAT THINH SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Khu phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842543932121 |
| 邮箱 | info.nhatthinh@gmail.com |
| 传真 | 02543932139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | 1 | $1.2K | 纺织水龙软管、金刚石砂轮 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 纺织水龙软管 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $102 |
| 2023-05-29 | 纺织水龙软管 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $1.1K |