Sooho Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOOHO VINA
21
进口笔数
1
出口笔数
$591.1K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-09-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702487206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH67759 |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Lô A_1C1_CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOOHO VINA |
| 企业英文名称 | SOOHO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_1C1_CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 82314745284 |
| 邮箱 | 5284sooho@daum.net |
| 官网 | www.sooho.kr |
| 传真 | 82314745285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 224.7264亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $591.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $591.0K | 喷枪 |
| SOOHO COATING MACHINE | 韩国 | 1 | $40 | 喷雾机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 喷枪 | Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $16.1K |
| 2026-04-12 | 喷枪 | Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $16.1K |
| 2026-03-21 | 喷枪 | Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-21 | 喷枪 | Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-03-21 | 喷枪 | Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-03-21 | 喷枪 | Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-21 | 喷枪 | Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-03-21 | 喷枪 | Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-02-03 | 喷雾机零件 | SOOHO COATING MACHINE | 韩国 | $40 |
| 2026-01-16 | 喷枪 | Sooho Coating Machine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 喷雾机零件 | SOOHO COATING MACHINE INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-09-26 | 喷雾机零件 | SOOHO COATING MACHINE INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-09-26 | 喷雾机零件 | SOOHO COATING MACHINE INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |