Dinh Hai Heating Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHIệT ĐìNH HảI
81
进口笔数
2
出口笔数
$384.0K
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-03-27
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312767202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1Q6P1D |
| 成立日期 | 2014-05-06 |
| 联系地址 | 1C - Khu CN3 - Đường số 10 - Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHIỆT ĐÌNH HẢI |
| 企业英文名称 | DINH HAI HEATING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1C - Khu CN3 - Đường số 10 - Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84903701289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854511 | 炉用碳电极 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 35 | $193.8K |
| 中国 | 20 | $114.8K |
| 德国 | 33 | $44.0K |
| 日本 | 12 | $11.3K |
| 美国 | 4 | $8.6K |
| 法国 | 1 | $3.5K |
| 荷兰 | 3 | $2.4K |
| 韩国 | 4 | $1.8K |
| 波兰 | 3 | $1.1K |
| 保加利亚 | 3 | $888 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Riello S.p.A. | 意大利 | 12 | $151.5K | 液体燃料炉、炉用零件 |
| Fit Service S.p.A. | 意大利 | 14 | $46.2K | 炉用零件、带接头绝缘电线 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $30.9K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Olympia Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $28.7K | 液体燃料炉、炉用零件 |
| GECA S.r.l. | 意大利 | 6 | $10.8K | 阀门龙头、炉用零件 |
| NOP TAIWAN INC | 中国台湾 | 9 | $10.5K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| Watts Industries Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.0K | 减压阀、液体过滤机械 |
| Propous Hellas EPE | 希腊 | 3 | $1.6K | 电力控制板、非电炉零件 |
| Bloom Engineering (Europa) GmbH | 德国 | 2 | $1.5K | 耐火混合料、炉用燃烧器 |
| Hanshin Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $712 | 矿物加工机零件、丙烯酸乙烯漆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.0K | 铜废料、其他贵金属废料 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 炉用燃烧器 | Olympia Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 炉用碳电极 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $144 |
| 2024-03-27 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $88 |
| 2024-03-27 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $48 |
| 2024-03-27 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $58 |
| 2024-03-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2024-03-27 | 炉用零件 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $292 |
| 2024-03-27 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $221 |
| 2023-09-06 | 发动机泵 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $47 |
| 2023-09-06 | 机械密封件 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $80 |