3W Food & Beverage Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 2公斤以下巧克力
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và Đồ UốNG 3W
13
进口笔数
2
出口笔数
$85.6K
进口金额
$9.5K
出口金额
2024-01-18
最近进口
2025-08-18
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317006674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DY8TKH |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | 252/21C2 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯƠNG B2B |
| 企业英文名称 | 3W FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 616/104/25 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84972408085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 170490 | 糖果 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $47.6K |
| 泰国 | 4 | $16.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $13.7K |
| 越南 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 85a5507604c65cd2e55c8c3585073bd8 | 6 | $55.1K | ||
| JSB Candy Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $16.8K | 糖果 |
| PT Dolphin Food & Beverages Industry | 印度尼西亚 | 3 | $13.7K | 华夫饼威化饼、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6a361924c68775a1dd8c79ec67349a91 | 1 | $7.6K | ||
| H4L Holding LLC | 美国 | 1 | $1.9K | 3公斤以上绿茶、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 2公斤以下巧克力 | LIMICO FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2023-12-25 | 2公斤以下巧克力 | LIMICO FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2023-11-24 | 散装可可食品 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2023-11-06 | 2公斤以下巧克力 | LIMICO FOOD SDN BHD | 越南 | $7.5K |
| 2023-10-30 | 含可可食品>2kg | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2023-09-08 | 糖果 | JSB CANDY CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-08-25 | 糖果 | JSB CANDY CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-07-21 | 2公斤以下巧克力 | LIMICO FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $7.8K |
| 2023-05-22 | 糖果 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2023-05-22 | 其他含可可食品 | PT DOLPHIN FOOD & BEVERAGES INDUSTRY | 印度尼西亚 | $529 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 非电照明器具 | H4L HOLDING LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-05-30 | 塑料棒材及型材 | GULF COAST SEA TRADE | 美国 | $182 |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | GULF COAST SEA TRADE | 美国 | $3.2K |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | GULF COAST SEA TRADE | 美国 | $589 |
| 2025-05-30 | 铝制结构体 | GULF COAST SEA TRADE | 美国 | $3.6K |