Phu Di Construction Service Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Phú Di
1
进口笔数
7
出口笔数
$27.0K
进口金额
$28.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601533657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W6CQSJ |
| 成立日期 | 2009-03-05 |
| 联系地址 | Lầu 1, Số K46, đường N1, KP 1, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG PHÚ DI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Số K46, Đường N1, Khu Phố Bình Thành, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84975950057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非不锈钢管件 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管材 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $318 |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管材 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-04-20 | 非不锈钢管件 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-04-20 | 螺纹钢制管件 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $201 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | $73 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 带接头绝缘电线 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-18 | 窗式/壁挂空调 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-18 | 窗式/壁挂空调 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $285 |
| 2026-06-18 | 精炼铜管 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 带接头绝缘电线 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-05-20 | H型钢≥80mm | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $956 |
| 2026-05-20 | 工字钢 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-05-20 | 丙烯酸乙烯漆 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-05-20 | 其他钢铁结构体 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-05-20 | 丙烯酸乙烯漆 | Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $367 |