HTN Vietnam Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Htn Việt Nam
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$464.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107491544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2D26BG |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngách 37/61, phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ ĐIỆN TỬ HTN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTN VIET NAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, Ngách 109/23, Phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842462946524 |
| 邮箱 | sale01htnvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $464.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $464.4K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 其他电路开关装置 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-28 | 其他电路开关装置 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-28 | 其他电路开关装置 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-05-28 | 其他电路开关装置 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-28 | 其他电路开关装置 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2026-05-28 | 其他电路开关装置 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-05-28 | 其他塑料管材 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2026-05-28 | 其他塑料管材 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2026-05-28 | 其他电路开关装置 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-05-28 | 其他电路开关装置 | Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |