Friendship Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hữu Nghị
- 邮箱21
- Facebook1
- YouTube1
20
进口笔数
0
出口笔数
$466.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900263643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1CH72N |
| 成立日期 | 2007-01-02 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU NGHỊ |
| 企业英文名称 | FRIENDSHIP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842213991222 |
| 邮箱 | hoadoncp123@gmail.com |
| 传真 | +842213991555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 080521 | 柑橘 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $466.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Ford Holdings Ltd. | 中国 | 5 | $163.9K | 其他塑料建材、氧化铝 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sinomach Hainan Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.7K | 柑橘、加强石制瓦片 |
| Shenzhen Xin Sihan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.0K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Right Choice (HK) International Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 轻质涂布纸、尼龙单丝纱线 |
| Foshan Meisu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $471 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-10-17 | 金属建筑配件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-10-17 | 贱金属铰链 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-17 | 家具配件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 金属建筑配件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $979 |