Friendship Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hữu Nghị

20
进口笔数
0
出口笔数
$466.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900263643
企查查编码QVNC1CH72N
成立日期2007-01-02
联系地址Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU NGHỊ
企业英文名称FRIENDSHIP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842213991222
邮箱hoadoncp123@gmail.com
传真+842213991555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
391990自粘塑料片
080521柑橘
830242家具配件
830210贱金属铰链
392690其他塑料制品
842010非金属滚压机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$466.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Ford Holdings Ltd.中国5$163.9K其他塑料建材、氧化铝
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$101.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sinomach Hainan Development Co., Ltd.中国3$101.7K柑橘、加强石制瓦片
Shenzhen Xin Sihan Technology Co., Ltd.中国4$42.0K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$39.4K其他塑料制品、塑料涂层织物
Right Choice (HK) International Ltd.中国1$12.4K轻质涂布纸、尼龙单丝纱线
Foshan Meisu International Trade Co., Ltd.中国1$4.7K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他塑料制品FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.9K
2025-12-26其他塑料制品FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-12-26其他塑料制品FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$456
2025-12-26其他塑料制品FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$294
2025-12-26其他塑料制品FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$471
2025-12-26其他塑料制品FOSHAN MEISU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$156
2025-10-17金属建筑配件SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$99
2025-10-17贱金属铰链SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.9K
2025-10-17家具配件SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.1K
2025-10-17金属建筑配件SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$979

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Friendship Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →