Ngoc Minh International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Ngọc Minh
1
进口笔数
227
出口笔数
$6.6K
进口金额
$2.01M
出口金额
2024-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500511398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREU5MC6 |
| 成立日期 | 2014-01-02 |
| 联系地址 | Khu phố Minh Lương, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Minh Lương, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84904283388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 227 | $2.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Industries Inc. | 越南 | 1 | $6.6K | 可互换冲压工具、测试台 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 67 | $1.10M | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 119 | $767.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $113.0K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $23.4K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Polaris Industries Inc. | 越南 | 1 | $6.6K | 可互换冲压工具、测试台 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 其他钢铁制品 | POLARIS INDUSTRIES INC | 越南 | $6.4K |
| 2024-04-23 | 其他钢铁制品 | POLARIS INDUSTRIES INC | 越南 | $85 |
| 2024-04-23 | 其他钢铁制品 | POLARIS INDUSTRIES INC | 越南 | $85 |
出口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $56 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $319 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $512 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $89 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $40 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $274 |