Ngoc Minh International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Ngọc Minh

1
进口笔数
227
出口笔数
$6.6K
进口金额
$2.01M
出口金额
2024-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 6 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $54.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 6 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $54.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号2500511398
企查查编码QVNREU5MC6
成立日期2014-01-02
联系地址Khu phố Minh Lương, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Minh Lương, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84904283388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南227$2.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polaris Industries Inc.越南1$6.6K可互换冲压工具、测试台

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南67$1.10M摩托车及配件、其他车辆零件
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南119$767.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南24$113.0K摩托车及配件、其他钢铁制品
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南16$23.4K阀门零件、其他钢铁制品
Polaris Industries Inc.越南1$6.6K可互换冲压工具、测试台

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23其他钢铁制品POLARIS INDUSTRIES INC越南$6.4K
2024-04-23其他钢铁制品POLARIS INDUSTRIES INC越南$85
2024-04-23其他钢铁制品POLARIS INDUSTRIES INC越南$85

出口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21瓦楞纸箱CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$56
2026-04-21瓦楞纸箱CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$319
2026-04-21瓦楞纸箱CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$512
2026-04-21其他纸制品AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$54
2026-04-21瓦楞纸箱AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$26
2026-04-21瓦楞纸箱CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$3.5K
2026-04-21瓦楞纸箱CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$89
2026-04-21瓦楞纸箱AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$11
2026-04-21瓦楞纸箱CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$40
2026-04-21瓦楞纸箱CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$274

相关企业 · 同类产品

Ngoc Minh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →