ECOTECHGROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOTECHGROUP
13
进口笔数
0
出口笔数
$56.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109157859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GD0B9D |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 61 ngõ 325, đường Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOTECHGROUP |
| 企业英文名称 | ECOTECHGROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 61 ngõ 325, đường Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84949639686 |
| 官网 | ecotechgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 282010 | 二氧化锰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $41.2K |
| 土耳其 | 2 | $4.6K |
| 印度 | 2 | $3.8K |
| 中国 | 3 | $3.1K |
| 比利时 | 1 | $2.7K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENWATER SYSTEMS LTD | 美国 | 1 | $16.1K | 水净化机械 |
| PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $15.1K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| SHANGHAI SINCERITY IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $6.6K | 硫化橡胶垫、非注塑模具 |
| Euraqua Europe N.V. | 比利时 | 2 | $4.9K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| SAFIR TUZ GIDA MAD PAZ NAK INS IHR ITH SAN VE TIC A S | 土耳其 | 1 | $4.6K | 盐及氯化钠 |
| NUPUR MERCHANDISE PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $3.8K | 石英、盐及氯化钠 |
| NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $3.1K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Euraqua Europe N.V. | 美国 | 1 | $2.0K | 天然磨料、二氧化锰 |
| PENTAIR RESIDENTIAL FILTRATION LLC | 美国 | 1 | $385 | 过滤净化器零件、其他功能机器 |
| SAFIR TUZ GID MAD PAZ NAK INS IHR ITH | 土耳其 | 1 | $2 | 盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 水净化机械 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3.6K |
| 2026-02-24 | 水净化机械 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3.8K |
| 2026-02-24 | 水净化机械 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-02-24 | 水净化机械 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $4.4K |
| 2025-09-03 | 盐及氯化钠 | SAFIR TUZ GIDA MAD PAZ NAK INS IHR ITH SAN VE TIC A S | 土耳其 | $4.6K |
| 2025-08-25 | 过滤净化器零件 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-25 | 过滤净化器零件 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-08-25 | 过滤净化器零件 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-11-14 | 盐及氯化钠 | SAFIR TUZ GID MAD PAZ NAK INS IHR ITH | 土耳其 | $2 |
| 2024-10-08 | 塑料管件 | Euraqua Europe N.V. | 美国 | $33 |