QuasarLum One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUASARLUM
8
进口笔数
0
出口笔数
$100.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317659680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HABFSB |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | 121-123-125 Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUASARLUM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121-123-125 Hàm Nghi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842822033577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $100.1K |
| 法国 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fonda Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.5K | 电力控制板、通信设备 |
| Shenzhen Focus Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Shine Opto (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | LED灯具、LED光伏照明装置 |
| Guangdong Golden Goblet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $821 | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
| Procedes Hallier | 法国 | 1 | $45 | LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 电力控制板 | ZHEJIANG FONDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-29 | 单个扬声器 | ZHEJIANG FONDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | ZHEJIANG FONDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | ZHEJIANG FONDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 非CRT显示器 | ZHEJIANG FONDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | ZHEJIANG FONDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG FONDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-24 | 通信设备 | ZHEJIANG FONDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-24 | 其他电视摄像机 | ZHEJIANG FONDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-19 | LED照明装置 | SHINE OPTO (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |