Chung Glass Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 黄铜条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CHUNG GLASS
6
进口笔数
0
出口笔数
$172.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901080642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17XNTSJ |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh An, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CHUNG GLASS |
| 企业英文名称 | CHUNG GLASS PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh An, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84912857867 |
| 邮箱 | kinhnghethuatchungglass@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 382790 | 卤化烃混合物 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $114.4K |
| 中国 | 1 | $53.4K |
| 德国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cascade Lead Products Ltd. | 加拿大 | 3 | $114.4K | 其他铅制品、黄铜条杆 |
| Taizhou Wanda Stained Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.4K | 泡沫玻璃制品、玻璃马赛克 |
| TGK GmbH | 德国 | 2 | $4.8K | 玻璃粉/粒、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 黄铜条杆 | CASCADE LEAD PRODUCTS LTD | 加拿大 | $28.7K |
| 2025-09-16 | 黄铜条杆 | CASCADE LEAD PRODUCTS LTD | 加拿大 | $15.5K |
| 2025-09-16 | 其他铅制品 | CASCADE LEAD PRODUCTS LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 其他铅制品 | CASCADE LEAD PRODUCTS LTD | 加拿大 | $1.8K |
| 2025-09-16 | 其他铅制品 | CASCADE LEAD PRODUCTS LTD | 加拿大 | $702 |
| 2024-10-21 | 黄铜条杆 | CASCADE LEAD PRODUCTS LTD | 加拿大 | $11.3K |
| 2024-10-21 | 黄铜条杆 | CASCADE LEAD PRODUCTS LTD | 加拿大 | $13.8K |
| 2023-10-11 | 卤化烃混合物 | TGK GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2023-10-11 | 制成颜料 | TGK GMBH | 德国 | $832 |
| 2023-08-31 | 非玻塑灯具零件 | TAIZHOU WANDA STAINED GLASS CO LTD | 中国 | $1.2K |