TCS Vietnam Invest Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他电动家用器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TCS VIệT NAM

22
进口笔数
0
出口笔数
$806.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $214.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $214.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107789588
企查查编码QVN4N751TA
成立日期2017-04-04
联系地址Số 105, ngõ 13, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TCS VIỆT NAM
企业英文名称TCS VIET NAM INVEST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu I-A5 khu nhà ở và công trình công cộng 409 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850980其他电动家用器具
901910治疗按摩器具
761510铝制家用器具
850760锂离子电池
851629电加热装置
854370其他电气设备
700729夹层安全玻璃
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
850750镍氢电池

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$806.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPAIR (Hangzhou) Technology Co., Ltd.中国1$119.7K其他电动家用器具、1500瓦以下吸尘器
Zhuhai Samily Environmental Technology Co., Ltd.中国1$107.1K空调机零件、窗式/壁挂空调
Zhongshan Runal Electric Co., Ltd.中国2$76.2K其他电动家用器具、家用电器零件
Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd.中国2$72.1K家用炊具、电热器具零件
Hangkong Crossbow Brand (Zhejiang) Technology Co., Ltd.中国1$63.1K125W以下风扇、过滤净化器零件
Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd.中国2$62.8K其他电动家用器具、非窗式空调机
Ningbo Kadeer Electrical Appliances Co., Ltd.中国2$51.3K其他电动家用器具、电加热装置
Lok Gaa Technology Trading Ltd.中国1$49.5K绘图仪器、塑料/纺织手提包
Huizhou Bomei Power Source Science & Technology Co., Ltd.中国2$35.6K其他电气设备、其他家用电动热器
Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd.中国3$27.7K其他塑料制品、其他塑胶鞋

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20锂离子电池DONGUAN KINGWELLS TEST EQUIPMENT MFG LTD中国$8.3K
2026-04-20锂离子电池DONGUAN KINGWELLS TEST EQUIPMENT MFG LTD中国$8.3K
2026-04-20锂离子电池DONGUAN KINGWELLS TEST EQUIPMENT MFG LTD中国$14.3K
2026-04-20锂离子电池DONGUAN KINGWELLS TEST EQUIPMENT MFG LTD中国$14.3K
2026-01-08治疗按摩器具HONG KONG GONGDE YUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$31.8K
2026-01-08铝制家用器具ZHEJIANG HONGHAI COMMODITY CO LTD中国$15.6K
2026-01-07电加热装置NINGBO KADEER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$10.3K
2026-01-07电加热装置NINGBO KADEER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$3.5K
2025-12-22其他电气设备HUIZHOU BOMEI POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.4K
2025-12-22家用炊具ZHONGSHAN SUKIO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$745

相关企业 · 同类产品

TCS Vietnam Invest Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →