TCS Vietnam Invest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TCS VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$806.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107789588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N751TA |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Số 105, ngõ 13, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TCS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TCS VIET NAM INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu I-A5 khu nhà ở và công trình công cộng 409 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850750 | 镍氢电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $806.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPAIR (Hangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.7K | 其他电动家用器具、1500瓦以下吸尘器 |
| Zhuhai Samily Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.1K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Zhongshan Runal Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.2K | 其他电动家用器具、家用电器零件 |
| Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Hangkong Crossbow Brand (Zhejiang) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.1K | 125W以下风扇、过滤净化器零件 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.8K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Ningbo Kadeer Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 其他电动家用器具、电加热装置 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| Huizhou Bomei Power Source Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 其他电气设备、其他家用电动热器 |
| Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.7K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | DONGUAN KINGWELLS TEST EQUIPMENT MFG LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | DONGUAN KINGWELLS TEST EQUIPMENT MFG LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | DONGUAN KINGWELLS TEST EQUIPMENT MFG LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 锂离子电池 | DONGUAN KINGWELLS TEST EQUIPMENT MFG LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-08 | 治疗按摩器具 | HONG KONG GONGDE YUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-01-08 | 铝制家用器具 | ZHEJIANG HONGHAI COMMODITY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-01-07 | 电加热装置 | NINGBO KADEER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-07 | 电加热装置 | NINGBO KADEER ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 其他电气设备 | HUIZHOU BOMEI POWER SOURCE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-22 | 家用炊具 | ZHONGSHAN SUKIO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $745 |