Asantech Trade Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI ASANTECH
15
进口笔数
1
出口笔数
$95.2K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-10-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401953401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP6USWS |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | 05 Cần Giuộc, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ASANTECH |
| 企业英文名称 | ASANTECH TRADE ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 Lý Thiên Bảo, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84905008884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $79.2K |
| 中国 | 1 | $15.0K |
| 意大利 | 3 | $990 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STWORLD Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $78.8K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 金属门闭门器、其他功能机器 |
| TOPP S.r.l. | 意大利 | 3 | $990 | 37.5瓦以下电机、电力控制板 |
| Dng Automatic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $360 | 其他塑料制品、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 功能机器零件 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-21 | 功能机器零件 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | TURTECH INTELLIGENT TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $3.6K |