Asantech Trade Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI ASANTECH

17
进口笔数
1
出口笔数
$115.0K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-10-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $220 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $220 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401953401
企查查编码QVNSP6USWS
成立日期2019-01-22
联系地址05 Cần Giuộc, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ASANTECH
企业英文名称ASANTECH TRADE ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址113 Lý Thiên Bảo, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84905008884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847990功能机器零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
401039其他橡胶带
830220贱金属脚轮
830249贱金属配件
850131750W以下直流电机
850140单相交流电机

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$90.2K
中国1$15.0K
意大利4$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STWORLD Co., Ltd.韩国11$89.8K其他功能机器、其他测量仪器
Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国1$15.0K金属门闭门器、其他电气设备
TOPP S.r.l. a socio unico意大利4$9.9K其他功能机器、电力控制板
Dng Automatic Co., Ltd.韩国1$360其他塑料制品、其他电气开关

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$3.6K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23单相交流电机TOPP S.r.l. a socio unico意大利$229
2026-06-23其他测量仪器TOPP S.r.l. a socio unico意大利$286
2026-06-23其他功能机器TOPP S.r.l. a socio unico意大利$976
2026-06-23其他功能机器TOPP S.r.l. a socio unico意大利$7.4K
2026-05-21其他功能机器STWORLD Co., Ltd.韩国$11.0K
2026-04-21其他功能机器Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-04-21功能机器零件Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国$700
2026-04-21功能机器零件Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国$700
2026-04-21其他功能机器Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国$428
2026-04-21其他功能机器Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-11其他功能机器Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2024-10-04其他功能机器Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Asantech Trade Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →